Kết quả Leicester City vs Southampton, 02h45 ngày 11/02
Kết quả Leicester City vs Southampton
Đối đầu Leicester City vs Southampton
Phong độ Leicester City gần đây
Phong độ Southampton gần đây
-
Thứ tư, Ngày 11/02/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.5
0.78U 2.5
0.971
3.05X
3.502
2.23Hiệp 1+0
1.06-0
0.84O 1
0.84U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leicester City vs Southampton
-
Sân vận động: King Power Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 32
-
Leicester City vs Southampton: Diễn biến chính
-
9'Divine Mukasa (Assist:Patson Daka)
1-0 -
13'Patson Daka
2-0 -
29'Issahaku Fataw (Assist:Divine Mukasa)
3-0 -
30'3-0Caspar Jander
-
46'3-0Kuryu Matsuki
Cameron Archer -
46'3-0Shea Charles
Caspar Jander -
46'3-0Ross Stewart
Tom Fellows -
61'3-1
Ross Stewart (Assist:Leo Scienza) -
64'Louis Page
Divine Mukasa3-1 -
73'3-1Ryan Manning
Wellington Santos -
75'Jamaal Lascelles
Stephy Mavididi3-1 -
79'3-1Cyle Larin
James Bree -
82'3-2
Jack Stephens -
84'Jordan Ayew
Patson Daka3-2 -
84'Silko Thomas
Issahaku Fataw3-2 -
87'3-3
Ryan Manning (Assist:Leo Scienza) -
90'3-4
Shea Charles (Assist:Ross Stewart)
-
Leicester City vs Southampton: Đội hình chính và dự bị
-
Leicester City4-2-3-1Southampton4-2-3-131Asmir Begovic33Luke Thomas4Nelson Benjamin5Caleb Okoli21Ricardo Domingos Barbosa Pereira8Harry Winks22Oliver Skipp10Stephy Mavididi29Divine Mukasa7Issahaku Fataw20Patson Daka19Cameron Archer18Tom Fellows10Finn Azaz13Leo Scienza4Flynn Downes20Caspar Jander14James Bree6Taylor Harwood-Bellis5Jack Stephens34Wellington Santos41Daniel Peretz
- Đội hình dự bị
-
9Jordan Ayew24Jamaal Lascelles39Silko Thomas25Louis Page16Victor Bernth Kristansen12Dujuan Richards1Jakub Stolarczyk27Wanya Marcal-Madivadua56Olabade AlukoCyle Larin 9Ryan Manning 3Kuryu Matsuki 27Ross Stewart 11Shea Charles 24Elias Jelert 38Samuel Ikechukwu Edozie 23Nathan Wood-Gordon 15George Long 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud van NistelrooySimon Rusk
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leicester City vs Southampton: Số liệu thống kê
-
Leicester CitySouthampton
-
8Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
3Phạt góc9
-
-
13Sút Phạt11
-
-
3Việt vị3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
20Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua0
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách7
-
-
22Long pass27
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
1Successful center8
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
11Đánh đầu thành công17
-
-
1Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn4
-
-
22Ném biên17
-
-
404Số đường chuyền481
-
-
78%Chuyền chính xác82%
-
-
93Pha tấn công92
-
-
35Tấn công nguy hiểm53
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
2Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
5Shots Inside Box14
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
43Duels Won46
-
-
0.76Expected Goals1.99
-
-
0.72xG Open Play1.2
-
-
0.76xG Non Penalty1.99
-
-
1.67xGOT3.94
-
-
14Touches In Opposition Box32
-
-
7Accurate Crosses25
-
-
32Ground Duels Won29
-
-
11Aerial Duels Won17
-
-
33Clearances12
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 | 95 | H H H T T T |
| 2 | Ipswich Town | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 | 84 | B H T H H T |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 | 83 | B H T T H T |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 | 80 | T T T H H T |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 | 80 | H B H T T H |
| 6 | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 | 73 | H B H H B T |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 | 71 | B B T T B H |
| 8 | Derby County | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 | 69 | T B T B T B |
| 9 | Norwich City | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 | 65 | T B T T H B |
| 10 | Birmingham City | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 | 64 | B T H T T H |
| 11 | Swansea City | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 64 | H T B T H T |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 | 62 | T H B H B T |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 | 60 | B T T B B T |
| 14 | Preston North End | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 | 60 | H T B B T B |
| 15 | Queens Park Rangers (QPR) | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 | 58 | H H B B B B |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 | 57 | H B B B B B |
| 17 | Stoke City | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 55 | B H B B B B |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 | 55 | T T T B T H |
| 19 | Charlton Athletic | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 | 53 | H B H B T B |
| 20 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 52 | H H B H T B |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 51 | H H T T H B |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 | 47 | H T B B T B |
| 23 | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 | 46 | H B B H H T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 | 0 | H H H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

