Kết quả Birmingham City vs Sheffield Wednesday, 01h45 ngày 01/10
Kết quả Birmingham City vs Sheffield Wednesday
Nhận định, Soi kèo Birmingham vs Sheffield Wednesday 1h45 ngày 1/10: Chiến thắng vất vả
Đối đầu Birmingham City vs Sheffield Wednesday
Phong độ Birmingham City gần đây
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
-
Thứ tư, Ngày 01/10/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.93+1.25
0.95O 3
0.99U 3
0.761
1.36X
4.502
8.00Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.92O 0.5
0.33U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birmingham City vs Sheffield Wednesday
-
Sân vận động: St Andrews stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 8
-
Birmingham City vs Sheffield Wednesday: Diễn biến chính
-
9'Jay Stansfield
1-0 -
20'1-0Liam Palmer
-
37'1-1
Jamal Lowe -
45'Jay Stansfield1-1
-
52'Patrick Roberts1-1
-
58'Paik Seung Ho
Thomas Glyn Doyle1-1 -
59'Louie Koumas
Patrick Roberts1-1 -
59'Marc Leonard
Bright Osayi Samuel1-1 -
69'1-1George Brown
Jamal Lowe -
73'Lyndon Dykes
Jay Stansfield1-1 -
75'Alex Cochrane1-1
-
76'1-2
George Brown (Assist:Barry Bannan) -
86'1-2Sean Fusire
Barry Bannan -
89'Kanya Fujimoto
Cashin1-2 -
90'1-2Gabriel Otegbayo
Bailey Cadamarteri -
90'1-2Dominic Iorfa
-
90'Demarai Gray
2-2
-
Birmingham City vs Sheffield Wednesday: Đội hình chính và dự bị
-
Birmingham City4-2-3-1Sheffield Wednesday3-5-221Ryan Allsopp20Alex Cochrane41Cashin4Christoph Klarer26Bright Osayi Samuel7Thomas Glyn Doyle24Tomoki Iwata10Demarai Gray28Jay Stansfield16Patrick Roberts9Kyogo Furuhashi9Jamal Lowe18Bailey Cadamarteri2Liam Palmer7Yan Valery10Barry Bannan8Svante Ingelsson12Harry Amass6Dominic Iorfa30Ernie Weaver3Max Josef Lowe24Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
27Kanya Fujimoto12Marc Leonard17Lyndon Dykes8Paik Seung Ho30Louie Koumas5Phil Neumann23Alfons Sampsted25James Beadle42Daniel IsicheiGabriel Otegbayo 22Sean Fusire 4George Brown 29Ike Ugbo 11Charlie McNeill 17Joe Emery 32Logan Stretch 25Jarvis Thornton 37Yisa Alao 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John EustaceFrancisco Javier Munoz Llompart
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Birmingham City vs Sheffield Wednesday: Số liệu thống kê
-
Birmingham CitySheffield Wednesday
-
10Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt15
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
501Số đường chuyền204
-
-
82%Chuyền chính xác52%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
52Đánh đầu38
-
-
31Đánh đầu thành công14
-
-
1Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
1Đánh chặn3
-
-
24Ném biên15
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách5
-
-
10Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass20
-
-
122Pha tấn công63
-
-
61Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 | 95 | H H H T T T |
| 2 | Ipswich Town | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 | 84 | B H T H H T |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 | 83 | B H T T H T |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 | 80 | T T T H H T |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 | 80 | H B H T T H |
| 6 | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 | 73 | H B H H B T |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 | 71 | B B T T B H |
| 8 | Derby County | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 | 69 | T B T B T B |
| 9 | Norwich City | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 | 65 | T B T T H B |
| 10 | Birmingham City | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 | 64 | B T H T T H |
| 11 | Swansea City | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 64 | H T B T H T |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 | 62 | T H B H B T |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 | 60 | B T T B B T |
| 14 | Preston North End | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 | 60 | H T B B T B |
| 15 | Queens Park Rangers (QPR) | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 | 58 | H H B B B B |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 | 57 | H B B B B B |
| 17 | Stoke City | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 55 | B H B B B B |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 | 55 | T T T B T H |
| 19 | Charlton Athletic | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 | 53 | H B H B T B |
| 20 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 52 | H H B H T B |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 51 | H H T T H B |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 | 47 | H T B B T B |
| 23 | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 | 46 | H B B H H T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 | 0 | H H H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

