Kết quả Wigan Athletic vs Leyton Orient, 01h45 ngày 03/04

Hạng 3 Anh 2025-2026 » vòng 41

  • Wigan Athletic vs Leyton Orient: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Idris El Mizouni
     Charlie Wellens
  • 46'
    0-0
     Oliver ONeill
     Tyreeq Bakinson
  • 50'
    0-0
    Daniel Happe
  • 56'
    James Carragher
    0-0
  • 58'
    0-0
     Kaelan Casey
     Jack Simpson
  • 62'
    Chapman  
    James Carragher  
    0-0
  • 62'
    Owen Moxon  
    Jensen Weir  
    0-0
  • 64'
    0-0
    Azeem Abdulai
  • 78'
    Caylon Vickers  
    Dara Costelloe  
    0-0
  • 78'
    Joseph Hungbo  
    Raphael Borges Rodrigues  
    0-0
  • 84'
    0-0
     Sonny Perkins
     Demetri Mitchell
  • 87'
    Christian Saydee  
    Matthew Smith  
    0-0
  • Wigan Athletic vs Leyton Orient: Đội hình chính và dự bị

  • Wigan Athletic3-4-1-2
    1
    Sam Tickle
    4
    Will Aimson
    15
    Jason Kerr
    23
    James Carragher
    7
    Fraser Murray
    17
    Matthew Smith
    6
    Jensen Weir
    21
    Raphael Borges Rodrigues
    8
    Callum Wright
    10
    Joe Taylor
    11
    Dara Costelloe
    32
    Dominic Ballard
    11
    Demetri Mitchell
    25
    Charlie Wellens
    44
    Theodore Archibald
    15
    Tyreeq Bakinson
    22
    Azeem Abdulai
    3
    James Morris
    6
    William Forrester
    5
    Daniel Happe
    4
    Jack Simpson
    12
    Will Dennis
    Leyton Orient3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Owen Moxon
    44Joseph Hungbo
    25Caylon Vickers
    45Chapman
    9Christian Saydee
    20Callum Henry McManaman
    30Toby Savin
    Oliver ONeill 7
    Idris El Mizouni 8
    Kaelan Casey 16
    Sonny Perkins 20
    Killian Cahill 33
    Ajay Matthews 9
    Michael Craig 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shaun Richard Maloney
    Richie Wellens
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wigan Athletic vs Leyton Orient: Số liệu thống kê

  • Wigan Athletic
    Leyton Orient
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 53
    Đánh đầu
    39
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 21
    Long pass
    19
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 322
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 55%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 80
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 1.19
    Expected Goals
    0.75
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 52
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 28
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 20
    Clearances
    41
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lincoln City 46 31 10 5 89 41 48 103 T T H T T T
2 Cardiff City 46 27 10 9 90 50 40 91 T H T T T B
3 Stockport County 46 22 11 13 71 58 13 77 T H B T B T
4 Bradford City 46 22 11 13 58 51 7 77 T B H H H T
5 Bolton Wanderers 46 19 18 9 70 52 18 75 H B T H H B
6 Stevenage Borough 46 21 12 13 49 46 3 75 T B H T H T
7 Luton Town 46 21 11 14 68 56 12 74 T T H T T T
8 Plymouth Argyle 46 22 7 17 75 63 12 73 T H T H T T
9 Huddersfield Town 46 18 13 15 74 64 10 67 T H H H B T
10 Mansfield Town 46 16 17 13 62 50 12 65 H H T T H T
11 Wycombe Wanderers 46 17 12 17 69 58 11 63 B B H B B T
12 Reading 46 16 15 15 64 60 4 63 H B B B H B
13 Blackpool 46 17 9 20 54 65 -11 60 T B T T T T
14 Doncaster Rovers 46 17 9 20 50 69 -19 60 B T T B H T
15 Barnsley 46 15 14 17 68 73 -5 59 H H B B T B
16 Wigan Athletic 46 14 14 18 49 58 -9 56 T T T H B B
17 Burton Albion 46 13 15 18 50 60 -10 54 H H T H H H
18 Peterborough United 46 15 8 23 64 68 -4 53 B B H B H B
19 AFC Wimbledon 46 15 8 23 51 72 -21 53 B B B B T B
20 Leyton Orient 46 14 10 22 59 71 -12 52 B B H B B H
21 Exeter City 46 12 13 21 52 61 -9 49 B T H H H B
22 Port Vale 46 10 12 24 36 61 -25 42 T H B B T B
23 Rotherham United 46 10 11 25 41 71 -30 41 B B T B H B
24 Northampton Town 46 9 8 29 39 74 -35 35 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation