Kết quả Haimen Codion vs Yan An Ronghai, 18h30 ngày 04/05

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 7

  • Haimen Codion vs Yan An Ronghai: Diễn biến chính

  • 36'
    Yuetao Cao
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Eysajan Kurban
  • 46'
    Lei Zheng  
    Xin Cheng  
    0-1
  • 46'
    Bowen Wang  
    Yuetao Cao  
    0-1
  • 57'
    0-1
     Parmanjan Kyum
     Youzu He
  • 61'
    0-1
    Parmanjan Kyum
  • 66'
    Yuese Xu  
    Yuanji Dai  
    0-1
  • 71'
    Jingbo Tan  
    Guoguang Pei  
    0-1
  • 71'
    Dan Qi  
    Jianhua Ding  
    0-1
  • 72'
    0-1
     Yiqiu Ren
     Hao Luan
  • 73'
    Dan Qi goal 
    1-1
  • 78'
    Jingbo Tan
    1-1
  • 80'
    1-1
     Jinzheng Xie
     Zhang Hui
  • 86'
    Hang Yu
    1-1
  • 90'
    Yuese Xu
    1-1
  • 90'
    1-1
    Bughrahan Iskandar
  • Haimen Codion vs Xi an Ronghai: Đội hình chính và dự bị

  • Haimen Codion4-1-3-2
    26
    Zhenfu Liang
    46
    Xu Kunxing
    21
    Weijing Chen
    17
    Xianyi Bai
    23
    Hang Yu
    41
    Jianhua Ding
    11
    Guoguang Pei
    9
    Ge Yan
    59
    Yuanji Dai
    8
    Xin Cheng
    39
    Yuetao Cao
    18
    Youzu He
    7
    Eysajan Kurban
    19
    Wu Linfeng
    38
    Zhang Hui
    8
    Hao Luan
    10
    Bughrahan Iskandar
    22
    Jinyu Li
    16
    Ding Yunfeng
    4
    Jie Wang
    30
    Zhongyang Ling
    15
    Kuan Wang
    Xi an Ronghai3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 47Cai Wenxuan
    27Gaoju Luo
    32Dan Qi
    12Qinan Sun
    18Jingbo Tan
    16Bowen Wang
    54Wang Yubo
    42Yucheng Wu
    22Gongbo Xie
    7Yuese Xu
    19Lei Zheng
    51Xianfeng Zhou
    Hashijan Beisen 14
    Kaixuan Lin 27
    Jiaming Luan 1
    Shang Ma 3
    Parmanjan Kyum 9
    Qi Bo 36
    Weli Qurban 11
    Yiqiu Ren 6
    Yuyang Wang 17
    Jinzheng Xie 26
    Wenjie Yang 5
    Yixuan Yang 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luqiang
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Haimen Codion vs Yan An Ronghai: Số liệu thống kê

  • Haimen Codion
    Yan An Ronghai
  • 14
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    19
  •  
     
  • 34
    Long pass
    33
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 424
    Số đường chuyền
    258
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    60%
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 1.67
    Expected Goals
    0.69
  •  
     
  • 2.47
    xGOT
    0.22
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 17
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 8 6 2 0 16 3 13 20 H T T T T H
2 Shandong Taishan B 8 5 1 2 14 8 6 16 T T T T H B
3 Taian Tiankuang 8 4 2 2 10 7 3 14 T B H H B T
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
6 Dalian Yingbo B 8 1 6 1 7 8 -1 9 H H H B H H
7 Xi an Ronghai 7 2 2 3 6 7 -1 8 B B T B T H
8 Shanghai Segenda 8 2 2 4 10 17 -7 8 H B H B T T
9 Haimen Codion 8 1 4 3 9 8 1 7 T B H H H B
10 Changchun XIdu Football Club 8 1 4 3 6 11 -5 7 B T H B H B
11 Qingdao Red Lions 8 0 5 3 6 9 -3 5 H H B H H B
12 Bei Li Gong 7 0 3 4 5 12 -7 3 B B B H H H

Title Play-offs Relegation Play-offs