Kết quả Changchun XIdu Football Club vs Taian Tiankuang, 14h00 ngày 15/04

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 4

  • Changchun XIdu Football Club vs Taian Tiankuang: Diễn biến chính

  • 9'
    Yang Liu goal 
    1-0
  • 9'
    1-0
    Wang.Meng
  • 46'
    Yang Lei
    1-0
  • 46'
    1-0
     Yutong Zhang
     Tong Zhicheng
  • 46'
    Damlinjab  
    Nuryasin Memet  
    1-0
  • 47'
    1-0
    Yutong Zhang
  • 60'
    1-0
     Hai Xiaorui
     ChenYu
  • 60'
    1-0
     Jiancheng Lai
     Bohan Wang
  • 63'
    Yangyang Ma
    1-0
  • 64'
    Xu Haojunmeng  
    Jiyu Zhong  
    1-0
  • 66'
    1-0
    Zhenghong Wei
  • 67'
    1-0
     Peng Zhiquan
     Zhenghong Wei
  • 82'
    1-0
     Guanzhang Lei
     Gao Yixuan
  • 90'
    Yixin Chu  
    Yang Lei  
    1-0
  • 90'
    Jiahao Liu  
    Yan Zhou  
    1-0
  • Changchun XIdu Football Club vs Taian Tiankuang: Đội hình chính và dự bị

  • Changchun XIdu Football Club4-2-3-1
    22
    Xinyang Yang
    59
    Yan Zhou
    19
    Zitong Chen
    13
    Wang Tianci
    3
    Yangyang Ma
    6
    Yang Liu
    5
    Yang Lei
    2
    Song Wang
    18
    Jiyu Zhong
    29
    Nuryasin Memet
    20
    Xusheng Zhu
    18
    Memet-Raim Memet-Ali
    20
    Kamiran Halimurat
    7
    Zhenghong Wei
    33
    Gao Yixuan
    3
    Jiayi Zhu
    8
    Xiuqi Yuan
    22
    Bohan Wang
    31
    Tong Zhicheng
    29
    Xuejian Yao
    26
    ChenYu
    16
    Wang.Meng
    Taian Tiankuang4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Damlinjab
    41Ziming Huang
    37Jiaqi Li
    24Jiahao Liu
    36Yixin Chu
    16Pujia Ma
    1Hui Teng
    33Wang Xibo
    27Xu Haojunmeng
    8Yu Zhen
    25Junhong Zhong
    Bai Tianci 9
    Jian Gao 30
    Hai Xiaorui 14
    Jiancheng Lai 39
    Guanzhang Lei 13
    Peng Zhiquan 34
    Kailong Wang 24
    Zichao Wei 1
    Yuming Zeng 4
    Bohan Zhang 19
    Yutong Zhang 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jindong Liu
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Changchun XIdu Football Club vs Taian Tiankuang: Số liệu thống kê

  • Changchun XIdu Football Club
    Taian Tiankuang
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    33
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 230
    Số đường chuyền
    323
  •  
     
  • 51%
    Chuyền chính xác
    60%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.04
    xGOT
    1.02
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    25
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    29
  •  
     
  • 31
    Clearances
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 9 7 2 0 17 3 14 23 T T T T H T
2 Taian Tiankuang 9 5 2 2 11 7 4 17 B H H B T T
3 Shandong Taishan B 9 5 1 3 14 9 5 16 T T T H B B
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Xi an Ronghai 8 3 2 3 9 7 2 11 B T B T H T
6 Haimen Codion 9 2 4 3 10 8 2 10 B H H H B T
7 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
8 Dalian Yingbo B 9 1 6 2 7 9 -2 9 H H B H H B
9 Shanghai Segenda 9 2 2 5 10 18 -8 8 B H B T T B
10 Changchun XIdu Football Club 9 1 4 4 6 14 -8 7 T H B H B B
11 Bei Li Gong 8 1 3 4 6 12 -6 6 B B H H H T
12 Qingdao Red Lions 9 0 5 4 6 10 -4 5 H B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs