Kết quả FC Mendrisio Stabio vs Freienbach, 21h00 ngày 04/04
Kết quả FC Mendrisio Stabio vs Freienbach
Đối đầu FC Mendrisio Stabio vs Freienbach
Phong độ FC Mendrisio Stabio gần đây
Phong độ Freienbach gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Mendrisio Stabio vs Freienbach
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Sỹ 2025-2026 » vòng 22
-
FC Mendrisio Stabio vs Freienbach: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Mendrisio Stabio vs Freienbach: Số liệu thống kê
-
FC Mendrisio StabioFreienbach
BXH Hạng 2 Thụy Sỹ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kriens | 33 | 24 | 4 | 5 | 98 | 42 | 56 | 76 | T T H B T T |
| 2 | Bruhl SG | 33 | 21 | 6 | 6 | 86 | 46 | 40 | 69 | T T B H T B |
| 3 | Biel Bienne | 33 | 19 | 7 | 7 | 76 | 43 | 33 | 64 | T H H T H T |
| 4 | Basuli B team | 33 | 17 | 8 | 8 | 65 | 47 | 18 | 59 | T B H T B T |
| 5 | Bavois | 33 | 17 | 4 | 12 | 63 | 51 | 12 | 55 | B T B T B T |
| 6 | Young Boys U21 | 33 | 15 | 9 | 9 | 66 | 49 | 17 | 54 | T B T H H B |
| 7 | Schaffhausen | 33 | 16 | 5 | 12 | 50 | 44 | 6 | 53 | T T T B T T |
| 8 | Bulle | 33 | 14 | 6 | 13 | 67 | 62 | 5 | 48 | H B H T T T |
| 9 | SC Cham | 33 | 13 | 8 | 12 | 59 | 59 | 0 | 47 | T T H T H B |
| 10 | Zurich B team | 33 | 11 | 8 | 14 | 57 | 59 | -2 | 41 | B B B T B B |
| 11 | Grand Saconnex | 33 | 10 | 10 | 13 | 68 | 67 | 1 | 40 | T H T T T B |
| 12 | FC Luzern U21 | 33 | 10 | 10 | 13 | 78 | 80 | -2 | 40 | B B T H B T |
| 13 | Breitenrain | 33 | 10 | 8 | 15 | 44 | 51 | -7 | 38 | B T T B T B |
| 14 | Kreuzlingen | 33 | 8 | 12 | 13 | 42 | 65 | -23 | 36 | H T H H T B |
| 15 | Lugano U21 | 33 | 8 | 11 | 14 | 44 | 74 | -30 | 35 | B B H B B H |
| 16 | FC Paradiso | 33 | 7 | 11 | 15 | 49 | 65 | -16 | 32 | B T H B B T |
| 17 | Lausanne SportsU21 | 33 | 8 | 4 | 21 | 58 | 83 | -25 | 28 | B B B B H H |
| 18 | Vevey Sports | 33 | 1 | 5 | 27 | 28 | 111 | -83 | 8 | B B B B B B |

