Kết quả SD Huesca vs Eibar, 00h30 ngày 02/09

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 3

  • SD Huesca vs Eibar: Diễn biến chính

  • 19'
    Alvaro Carrillo (Assist:Sielva) goal 
    1-0
  • 23'
    1-1
    goal Jon Magunazelaia Argoitia
  • 27'
    Sergio Arribas
    1-1
  • 56'
    Hugo Perez Balderas  
    Sergio Arribas  
    1-1
  • 56'
    Sergi Enrich Ametller  
    Samuel Ntamack  
    1-1
  • 63'
    Francisco Portillo Soler  
    Toni Abad  
    1-1
  • 63'
    Daniel Luna  
    Liberto Beltran  
    1-1
  • 67'
    1-1
     Jon Bautista
     Xeber Alkain
  • 76'
    Alvaro Carrillo
    1-1
  • 77'
    1-1
     Alvaro Rodriguez Perez
     Jose Corpas
  • 77'
    1-1
     Hodei Arrillaga
     Leonardo Buta
  • 82'
    Rodrigo Abajas  
    Julio Alonso Sosa  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Malcom Adu
     Jon Guruzeta
  • 84'
    1-1
     Lander Olaetxea
     Aleix Garrido
  • 90'
    Sergi Enrich Ametller (Assist:Iker Kortajarena Canellada) goal 
    2-1
  • 90'
    2-1
    Anaitz Arbilla Zabala
  • 90'
    2-1
    Alvaro Rodriguez Perez
  • SD Huesca vs Eibar: Đội hình chính và dự bị

  • SD Huesca3-4-2-1
    13
    Dani Jimenez
    28
    Sergio Arribas
    4
    Alvaro Carrillo
    14
    Jorge Pulido Mayoral
    17
    Julio Alonso Sosa
    16
    Jesus Alvarez
    23
    Sielva
    2
    Toni Abad
    10
    Iker Kortajarena Canellada
    11
    Liberto Beltran
    19
    Samuel Ntamack
    11
    Jon Magunazelaia Argoitia
    17
    Jose Corpas
    7
    Xeber Alkain
    10
    Jon Guruzeta
    6
    Sergio Alvarez Diaz
    30
    Aleix Garrido
    2
    Sergio Cubero
    21
    Marco Moreno
    23
    Anaitz Arbilla Zabala
    24
    Leonardo Buta
    13
    Jonmi Magunagoitia
    Eibar4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Willy Chatiliez
    9Sergi Enrich Ametller
    33Daniel Luna
    30Daniel Martin
    22Angel Perez
    15Hugo Perez Balderas
    1Juan Manuel Perez Ruiz
    5Inigo Sebastian Magana
    20Francisco Portillo Soler
    7Manuel Rico Del Valle
    3Rodrigo Abajas
    18Enol Rodriguez Heres
    Aritz Arambarri 4
    Malcom Adu 18
    Hodei Arrillaga 3
    Jon Bautista 9
    Jair Amador 15
    Luis Federico Lopez Andugar 1
    Javier Martinez Calvo 5
    Lander Olaetxea 14
    Ekaitz Redondo 32
    Alvaro Rodriguez Perez 22
    Toni Villa 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cuco Ziganda
    Joseba Etxeberria Lizardi
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • SD Huesca vs Eibar: Số liệu thống kê

  • SD Huesca
    Eibar
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 380
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    5
  •  
     
  • 21
    Long pass
    27
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation