Kết quả Deportivo La Coruna vs SD Huesca, 01h30 ngày 20/09

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 6

  • Deportivo La Coruna vs SD Huesca: Diễn biến chính

  • 8'
    Alvaro Carrillo(OW)
    1-0
  • 34'
    David Sanchez Mallo goal 
    2-0
  • 37'
    2-0
    Jesus Alvarez
  • 45'
    David Sanchez Mallo (Assist:Luismi Cruz) goal 
    3-0
  • 46'
    3-0
     Daniel Luna
     Angel Perez
  • 46'
    3-0
     Toni Abad
     Alvaro Carrillo
  • 46'
    3-0
     Liberto Beltran
     Jesus Alvarez
  • 57'
    Samuele Mulattieri
    3-0
  • 60'
    Zakaria Eddahchouri  
    Samuele Mulattieri  
    3-0
  • 61'
    Stoichkov  
    Luismi Cruz  
    3-0
  • 68'
    3-0
    Inigo Sebastian Magana
  • 72'
    Charlie Patino  
    Mario Soriano  
    3-0
  • 72'
    3-0
     Rodrigo Abajas
     Julio Alonso Sosa
  • 72'
    Sergio Escudero Palomo  
    Giacomo Quagliata  
    3-0
  • 76'
    Zakaria Eddahchouri (Assist:Stoichkov) goal 
    4-0
  • 78'
    4-0
     Francisco Portillo Soler
     Sergi Enrich Ametller
  • 80'
    Lucas Noubi Ngnokam  
    Joaquin Navarro Jimenez  
    4-0
  • Deportivo La Coruna vs SD Huesca: Đội hình chính và dự bị

  • Deportivo La Coruna5-4-1
    1
    German Parreno Boix
    12
    Giacomo Quagliata
    5
    Dani Barcia
    15
    Miguel Loureiro
    23
    Joaquin Navarro Jimenez
    11
    David Sanchez Mallo
    10
    Yeremay Hernandez
    8
    Diego Villares
    21
    Mario Soriano
    7
    Samuele Mulattieri
    19
    Luismi Cruz
    9
    Sergi Enrich Ametller
    10
    Iker Kortajarena Canellada
    23
    Sielva
    16
    Jesus Alvarez
    18
    Enol Rodriguez Heres
    22
    Angel Perez
    4
    Alvaro Carrillo
    5
    Inigo Sebastian Magana
    28
    Sergio Arribas
    17
    Julio Alonso Sosa
    13
    Dani Jimenez
    SD Huesca5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Daniel Bachmann
    3Arnau Comas
    9Zakaria Eddahchouri
    18Sergio Escudero Palomo
    27Samu Fernandez
    17Cristian Ignacio Herrera Perez
    35Ruben Lopez
    4Lucas Noubi Ngnokam
    6Charlie Patino
    13Eric Puerto
    22Stoichkov
    30Enrique Teijo
    Diego Aznar 31
    Liberto Beltran 11
    Daniel Luna 33
    Daniel Martin 30
    Samuel Ntamack 19
    Dani Ojeda 21
    Hugo Perez Balderas 15
    Francisco Portillo Soler 20
    Jorge Pulido Mayoral 14
    Manuel Rico Del Valle 7
    Rodrigo Abajas 3
    Toni Abad 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cuco Ziganda
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Deportivo La Coruna vs SD Huesca: Số liệu thống kê

  • Deportivo La Coruna
    SD Huesca
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 368
    Số đường chuyền
    476
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 28
    Long pass
    19
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 41 24 7 10 86 60 26 79 T H T T T H
2 Deportivo La Coruna 41 22 11 8 64 42 22 77 T H T T T T
3 Almeria 41 21 8 12 80 63 17 71 T T T H B B
4 Malaga 41 20 10 11 73 52 21 70 B B T T T H
5 Las Palmas 41 19 13 9 55 39 16 70 T T T B T H
6 Castellon 41 19 12 10 68 50 18 69 T T B H H T
7 Burgos CF 41 19 12 10 47 33 14 69 B H H H T T
8 Eibar 41 19 10 12 51 38 13 67 T T B T B T
9 Cordoba 41 17 9 15 56 60 -4 60 T T T T B B
10 Albacete 41 16 11 14 56 54 2 59 T B T T T T
11 AD Ceuta 41 16 10 15 50 63 -13 58 H H T H B T
12 Andorra FC 41 16 10 15 62 53 9 58 T T B T B B
13 Sporting Gijon 41 17 7 17 58 53 5 58 T B B B T T
14 Granada CF 41 12 12 17 49 54 -5 48 B B T B B B
15 Real Sociedad B 41 12 10 19 51 60 -9 46 B B H T H B
16 Real Valladolid 41 12 10 19 44 56 -12 46 B T B T B B
17 Cadiz 41 11 10 20 40 57 -17 43 B B H B H T
18 Leganes 41 10 13 18 42 51 -9 43 B B B B H B
19 Mirandes 41 10 10 21 47 68 -21 40 B T B B H T
20 SD Huesca 41 9 10 22 40 62 -22 37 B T B B H B
21 Cultural Leonesa 41 9 9 23 38 67 -29 36 B B H B T B
22 Real Zaragoza 41 8 12 21 35 57 -22 36 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation