Kết quả Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B, 15h15 ngày 19/04
Kết quả Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B
Đối đầu Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B
Phong độ Viktoria Zizkov gần đây
Phong độ Banik Ostrava B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202615:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.75O 2.5
0.82U 2.5
0.921
2.05X
3.252
3.10Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.65O 1
0.77U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Séc 2025-2026 » vòng 24
-
Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B: Diễn biến chính
-
20'Milan Jirasek
1-0 -
29'1-1
Eldar Sehic -
57'Augusto Batioja1-1
-
71'1-1Martin Hruby
-
77'1-2
Vit Skrkon -
79'1-2Jonathan Okebugwu
-
90'Vojtech Patka
2-2
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
Viktoria Zizkov vs Banik Ostrava B: Số liệu thống kê
-
Viktoria ZizkovBanik Ostrava B
-
8Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
90Pha tấn công69
-
-
52Tấn công nguy hiểm40
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Hạng 2 Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 29 | 23 | 4 | 2 | 58 | 21 | 37 | 73 | T T T H T H |
| 2 | FK MAS Taborsko | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 31 | 17 | 53 | H T B T B T |
| 3 | Lisen | 29 | 15 | 7 | 7 | 49 | 35 | 14 | 52 | H T H B T T |
| 4 | Usti nad Labem | 29 | 15 | 3 | 11 | 52 | 43 | 9 | 48 | B T B T T T |
| 5 | Marila Pribram | 29 | 13 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 45 | T B T T B H |
| 6 | Banik Ostrava B | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 | 38 | 6 | 44 | H T T H B T |
| 7 | Opava | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 31 | 11 | 43 | B H H B B B |
| 8 | Viktoria Zizkov | 29 | 12 | 5 | 12 | 37 | 50 | -13 | 41 | H B T B B B |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 31 | 8 | 38 | T H H T B B |
| 10 | Slavia Prague B | 29 | 10 | 5 | 14 | 39 | 45 | -6 | 35 | T B B B T B |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 39 | -9 | 34 | T B B T H B |
| 12 | Chrudim | 29 | 8 | 8 | 13 | 36 | 49 | -13 | 32 | B B H B T T |
| 13 | Slavia Kromeriz | 29 | 9 | 4 | 16 | 30 | 42 | -12 | 31 | B T H T B H |
| 14 | SK Prostejov | 29 | 5 | 12 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | T H H B H H |
| 15 | Vysocina jihlava | 29 | 6 | 8 | 15 | 29 | 38 | -9 | 26 | B B H B T T |
| 16 | Sparta Praha B | 29 | 7 | 4 | 18 | 27 | 53 | -26 | 25 | B H H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

