Kết quả SK Prostejov vs FK MAS Taborsko, 19h00 ngày 23/05
Kết quả SK Prostejov vs FK MAS Taborsko
Đối đầu SK Prostejov vs FK MAS Taborsko
Phong độ SK Prostejov gần đây
Phong độ FK MAS Taborsko gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202619:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.85O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.16X
3.082
2.82Hiệp 1+0
0.72-0
1.11O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SK Prostejov vs FK MAS Taborsko
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C
Hạng 2 Séc 2025-2026 » vòng 30
-
SK Prostejov vs FK MAS Taborsko: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
SK Prostejov vs FK MAS Taborsko: Số liệu thống kê
-
SK ProstejovFK MAS Taborsko
BXH Hạng 2 Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 29 | 23 | 4 | 2 | 58 | 21 | 37 | 73 | T T T H T H |
| 2 | FK MAS Taborsko | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 31 | 17 | 53 | H T B T B T |
| 3 | Lisen | 29 | 15 | 7 | 7 | 49 | 35 | 14 | 52 | H T H B T T |
| 4 | Usti nad Labem | 29 | 15 | 3 | 11 | 52 | 43 | 9 | 48 | B T B T T T |
| 5 | Marila Pribram | 29 | 13 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 45 | T B T T B H |
| 6 | Banik Ostrava B | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 | 38 | 6 | 44 | H T T H B T |
| 7 | Opava | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 31 | 11 | 43 | B H H B B B |
| 8 | Viktoria Zizkov | 29 | 12 | 5 | 12 | 37 | 50 | -13 | 41 | H B T B B B |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 31 | 8 | 38 | T H H T B B |
| 10 | Slavia Prague B | 29 | 10 | 5 | 14 | 39 | 45 | -6 | 35 | T B B B T B |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 39 | -9 | 34 | T B B T H B |
| 12 | Chrudim | 29 | 8 | 8 | 13 | 36 | 49 | -13 | 32 | B B H B T T |
| 13 | Slavia Kromeriz | 29 | 9 | 4 | 16 | 30 | 42 | -12 | 31 | B T H T B H |
| 14 | SK Prostejov | 29 | 5 | 12 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | T H H B H H |
| 15 | Vysocina jihlava | 29 | 6 | 8 | 15 | 29 | 38 | -9 | 26 | B B H B T T |
| 16 | Sparta Praha B | 29 | 7 | 4 | 18 | 27 | 53 | -26 | 25 | B H H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

