Kết quả Banik Ostrava B vs Marila Pribram, 19h30 ngày 04/04
Kết quả Banik Ostrava B vs Marila Pribram
Đối đầu Banik Ostrava B vs Marila Pribram
Phong độ Banik Ostrava B gần đây
Phong độ Marila Pribram gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.90O 2.5
0.93U 2.5
0.831
2.00X
3.202
3.30Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.79O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Banik Ostrava B vs Marila Pribram
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Séc 2025-2026 » vòng 21
-
Banik Ostrava B vs Marila Pribram: Diễn biến chính
-
9'0-1
Tomas Jedlicka -
15'0-1Mulumba S.
-
22'0-2
Daniel Smiga -
38'Tadeas Frydl0-2
-
52'0-2Krystof Karban
-
70'Jiri Micek0-2
-
71'0-3
Jaroslav Malek
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
Banik Ostrava B vs Marila Pribram: Số liệu thống kê
-
Banik Ostrava BMarila Pribram
-
22Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
18Sút ra ngoài3
-
-
113Pha tấn công87
-
-
98Tấn công nguy hiểm50
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH Hạng 2 Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 28 | 23 | 3 | 2 | 57 | 20 | 37 | 72 | T T T T H T |
| 2 | FK MAS Taborsko | 28 | 15 | 5 | 8 | 47 | 31 | 16 | 50 | T H T B T B |
| 3 | Lisen | 28 | 14 | 7 | 7 | 44 | 34 | 10 | 49 | T H T H B T |
| 4 | Usti nad Labem | 28 | 14 | 3 | 11 | 50 | 42 | 8 | 45 | T B T B T T |
| 5 | Marila Pribram | 28 | 13 | 5 | 10 | 29 | 30 | -1 | 44 | H T B T T B |
| 6 | Opava | 28 | 11 | 10 | 7 | 42 | 30 | 12 | 43 | B B H H B B |
| 7 | Banik Ostrava B | 28 | 12 | 5 | 11 | 43 | 38 | 5 | 41 | T H T T H B |
| 8 | Viktoria Zizkov | 28 | 12 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 41 | B H B T B B |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 30 | 9 | 38 | H T H H T B |
| 10 | Slavia Prague B | 28 | 10 | 5 | 13 | 38 | 43 | -5 | 35 | T T B B B T |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice | 28 | 10 | 4 | 14 | 29 | 37 | -8 | 34 | B T B B T H |
| 12 | Slavia Kromeriz | 28 | 9 | 3 | 16 | 29 | 41 | -12 | 30 | H B T H T B |
| 13 | Chrudim | 28 | 7 | 8 | 13 | 34 | 48 | -14 | 29 | B B B H B T |
| 14 | SK Prostejov | 28 | 5 | 11 | 12 | 30 | 43 | -13 | 26 | H T H H B H |
| 15 | Sparta Praha B | 28 | 7 | 4 | 17 | 27 | 51 | -24 | 25 | B B H H T T |
| 16 | Vysocina jihlava | 28 | 5 | 8 | 15 | 27 | 38 | -11 | 23 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

