Kết quả Troyes vs USL Dunkerque, 20h00 ngày 21/03
Kết quả Troyes vs USL Dunkerque
Đối đầu Troyes vs USL Dunkerque
Phong độ Troyes gần đây
Phong độ USL Dunkerque gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/03/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.92O 2.5
1.08U 2.5
0.801
2.00X
3.202
3.25Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.82O 1
0.95U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Troyes vs USL Dunkerque
-
Sân vận động: Stade de lAube
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 28
-
Troyes vs USL Dunkerque: Diễn biến chính
-
1'Martin Adeline (Assist:Kandet Diawara)
1-0 -
21'1-1
Morgan Bokele Mputu (Assist:Anto Sekongo) -
24'1-1Aristide Zossou
-
38'1-1Lohann Doucet
Morgan Bokele Mputu -
43'1-1Pape Diong
-
45'Tawfik Bentayeb
2-1 -
75'Tawfik Bentayeb (Assist:Martin Adeline)
3-1 -
75'3-1Aboubakary Kante
Enzo Bardeli -
75'3-1Eddy Sylvestre
Anto Sekongo -
75'3-1Maedine Makhloufi
Bram Lagae -
77'3-1Aboubakary Kante
-
78'Yvann Titi
Lucas Maronnier3-1 -
79'Renaud Ripart
Martin Adeline3-1 -
82'3-1Zaid Seha
Allan Linguet -
87'Renaud Ripart (Assist:Mathys Detourbet)
4-1 -
88'Anis Ouzenadji
Ismael Boura4-1 -
89'Mounaim El Idrissy
Kandet Diawara4-1 -
89'Xavier Chavalerin
Antoine Mille4-1 -
90'Mounaim El Idrissy (Assist:Yvann Titi)
5-1
-
Troyes vs USL Dunkerque: Đội hình chính và dự bị
-
Troyes4-1-4-1USL Dunkerque4-1-4-140Hillel Konate14Ismael Boura38Sankhoun Diawara6Adrien Monfray2Lucas Maronnier8Mouhamed Diop11Mathys Detourbet5Martin Adeline17Antoine Mille29Kandet Diawara21Tawfik Bentayeb9Thomas Robinet69Morgan Bokele Mputu8Anto Sekongo20Enzo Bardeli77Aristide Zossou6Pape Diong27Allan Linguet26Opa Sangante22Victor Mayela4Bram Lagae60Mathys Niflore
- Đội hình dự bị
-
7Xavier Chavalerin9Mounaim El Idrissy23Hugo Gambor33Marc-Anthony Nkoumouck3Anis Ouzenadji20Renaud Ripart44Yvann TitiAlex Daho 11Lohann Doucet 15Aboubakary Kante 19Marcos Lavin 1Maedine Makhloufi 42Zaid Seha 57Eddy Sylvestre 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Patrick KisnorboMathieu Chabert
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Troyes vs USL Dunkerque: Số liệu thống kê
-
TroyesUSL Dunkerque
-
17Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
6Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt14
-
-
5Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
2Cứu thua3
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách13
-
-
31Long pass16
-
-
3Successful center5
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công6
-
-
11Đánh chặn3
-
-
4Ném biên7
-
-
488Số đường chuyền349
-
-
88%Chuyền chính xác83%
-
-
111Pha tấn công68
-
-
51Tấn công nguy hiểm20
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
7Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box6
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
47Duels Won38
-
-
2.69Expected Goals0.96
-
-
3.35xGOT0.5
-
-
36Touches In Opposition Box16
-
-
16Accurate Crosses12
-
-
35Ground Duels Won25
-
-
12Aerial Duels Won13
-
-
12Clearances20
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

