Kết quả Stade Lavallois MFC vs Boulogne, 01h00 ngày 10/05
Kết quả Stade Lavallois MFC vs Boulogne
Đối đầu Stade Lavallois MFC vs Boulogne
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
Phong độ Boulogne gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
1.00O 2.25
0.94U 2.25
0.741
1.62X
3.402
5.00Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.95O 0.75
0.62U 0.75
1.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Lavallois MFC vs Boulogne
-
Sân vận động: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 34
-
Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Diễn biến chính
-
9'Cyril Mandouki0-0
-
12'0-0Adrien Pinot
-
41'Christ-Owen Kouassi (Assist:Mamadou Camara)
1-0 -
44'Mamadou Camara
2-0 -
46'2-0Jonathan Kapenga
Adrien Pinot -
60'2-0Nolan Binet
Sonny Duflos -
61'2-0Gabin Capuano
Martin Lecolier -
73'Ethan Clavreul
Mathis Houdayer2-0 -
74'2-0Amine El Farissi
Jonas Martin -
78'Dylan Mbayo
Mamadou Camara2-0 -
78'2-0Luka Boiteau
Noah Fatar -
79'Julien Maggiotti
Malik Sellouki2-0 -
90'2-1
Luka Boiteau
-
Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Đội hình chính và dự bị
-
Stade Lavallois MFC5-4-1Boulogne5-3-230Mamadou Samassa6Sam Sanna3William Bianda24Sidi Bane4Peter Ouaneh22Christ-Owen Kouassi31Mathis Houdayer14Cyril Mandouki8Titouan Thomas10Malik Sellouki9Mamadou Camara9Martin Lecolier23Noah Fatar22Sonny Duflos90Jonas Martin14Joffrey Bultel21Aurelien Platret15Adrien Pinot25Siad Gourville5Nathan Zohore12Julien Boyer1Xavier Lenogue
- Đội hình dự bị
-
20Ethan Clavreul1Maxime Hautbois28Julien Maggiotti15Dylan Mbayo25Enzo Montet23Yohan Tavares7Thibaut VargasNolan Binet 19Luka Boiteau 7Gabin Capuano 26Amine El Farissi 10Jonathan Kapenga 4Blondy Nna Noukeu 99Sohan Paillard 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Số liệu thống kê
-
Stade Lavallois MFCBoulogne
-
14Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
11Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt10
-
-
6Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách11
-
-
26Long pass14
-
-
6Successful center1
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút1
-
-
8Rê bóng thành công15
-
-
10Đánh chặn4
-
-
35Ném biên23
-
-
356Số đường chuyền444
-
-
72%Chuyền chính xác77%
-
-
97Pha tấn công87
-
-
53Tấn công nguy hiểm47
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
3Big Chances2
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
13Shots Inside Box5
-
-
1Shots Outside Box2
-
-
42Duels Won46
-
-
2.62Expected Goals1.25
-
-
2.37xG Open Play0.15
-
-
2.62xG Non Penalty0.46
-
-
2.68xGOT0.7
-
-
30Touches In Opposition Box12
-
-
25Accurate Crosses12
-
-
35Ground Duels Won35
-
-
7Aerial Duels Won11
-
-
16Clearances27
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

