Kết quả Stade Lavallois MFC vs Boulogne, 01h00 ngày 10/05

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 34

  • Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Diễn biến chính

  • 9'
    Cyril Mandouki
    0-0
  • 12'
    0-0
    Adrien Pinot
  • 41'
    Christ-Owen Kouassi (Assist:Mamadou Camara) goal 
    1-0
  • 44'
    Mamadou Camara goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Jonathan Kapenga
     Adrien Pinot
  • 60'
    2-0
     Nolan Binet
     Sonny Duflos
  • 61'
    2-0
     Gabin Capuano
     Martin Lecolier
  • 73'
    Ethan Clavreul  
    Mathis Houdayer  
    2-0
  • 74'
    2-0
     Amine El Farissi
     Jonas Martin
  • 78'
    Dylan Mbayo  
    Mamadou Camara  
    2-0
  • 78'
    2-0
     Luka Boiteau
     Noah Fatar
  • 79'
    Julien Maggiotti  
    Malik Sellouki  
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Luka Boiteau
  • Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Đội hình chính và dự bị

  • Stade Lavallois MFC5-4-1
    30
    Mamadou Samassa
    6
    Sam Sanna
    3
    William Bianda
    24
    Sidi Bane
    4
    Peter Ouaneh
    22
    Christ-Owen Kouassi
    31
    Mathis Houdayer
    14
    Cyril Mandouki
    8
    Titouan Thomas
    10
    Malik Sellouki
    9
    Mamadou Camara
    9
    Martin Lecolier
    23
    Noah Fatar
    22
    Sonny Duflos
    90
    Jonas Martin
    14
    Joffrey Bultel
    21
    Aurelien Platret
    15
    Adrien Pinot
    25
    Siad Gourville
    5
    Nathan Zohore
    12
    Julien Boyer
    1
    Xavier Lenogue
    Boulogne5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Ethan Clavreul
    1Maxime Hautbois
    28Julien Maggiotti
    15Dylan Mbayo
    25Enzo Montet
    23Yohan Tavares
    7Thibaut Vargas
    Nolan Binet 19
    Luka Boiteau 7
    Gabin Capuano 26
    Amine El Farissi 10
    Jonathan Kapenga 4
    Blondy Nna Noukeu 99
    Sohan Paillard 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Olivier Frapolli
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Stade Lavallois MFC vs Boulogne: Số liệu thống kê

  • Stade Lavallois MFC
    Boulogne
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 26
    Long pass
    14
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 356
    Số đường chuyền
    444
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 9
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 2.62
    Expected Goals
    1.25
  •  
     
  • 2.37
    xG Open Play
    0.15
  •  
     
  • 2.62
    xG Non Penalty
    0.46
  •  
     
  • 2.68
    xGOT
    0.7
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 25
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 16
    Clearances
    27
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation