Kết quả Pau FC vs Saint Etienne, 02h00 ngày 01/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25

  • Pau FC vs Saint Etienne: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Lucas Stassin (Assist:Irvin Cardona)
  • 36'
    0-1
    Augustine Boakye
  • 44'
    Rayan Touzghar
    0-1
  • 44'
    Daylam Meddah
    0-1
  • 49'
    Anthony Briancon
    0-1
  • 64'
    0-2
    goal Lucas Stassin (Assist:Augustine Boakye)
  • 65'
    Omar Sadik  
    Omar Sissoko  
    0-2
  • 68'
    0-2
     Aimen Moueffek
     Irvin Cardona
  • 72'
    Antonin Bobichon  
    Julien Anziani  
    0-2
  • 73'
    Neil Glossoa  
    Tom Pouilly  
    0-2
  • 79'
    Cheikh Fall  
    Rayan Touzghar  
    0-2
  • 79'
    Kyliane Dong  
    Giovani Versini  
    0-2
  • 80'
    0-2
     Joshua Duffus
     Zurab Davitashvili
  • 90'
    0-3
    goal Joshua Duffus (Assist:Augustine Boakye)
  • Pau FC vs Saint Etienne: Đội hình chính và dự bị

  • Pau FC5-3-2
    22
    Noah Raveyre
    3
    Joseph Kalulu
    25
    Jean Ruiz
    23
    Anthony Briancon
    97
    Daylam Meddah
    2
    Tom Pouilly
    20
    Julien Anziani
    21
    Steeve Beusnard
    84
    Rayan Touzghar
    17
    Omar Sissoko
    10
    Giovani Versini
    9
    Lucas Stassin
    7
    Irvin Cardona
    20
    Augustine Boakye
    22
    Zurab Davitashvili
    14
    Abdoulaye Kante
    10
    Florian Tardiau
    39
    Kevin Pedro
    26
    Julien Le Cardinal
    3
    Mickael Nade
    11
    Benjamin Old
    30
    Gautier Larsonneur
    Saint Etienne4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Antonin Bobichon
    9Kyliane Dong
    6Cheikh Fall
    26Neil Glossoa
    4Setigui Karamoko
    18Omar Sadik
    30Esteban Salles
    Ebenezer Annan 19
    Dennis Appiah 8
    Joshua Duffus 17
    Brice Maubleu 1
    Igor Miladinovic 28
    Aimen Moueffek 29
    Aboubaka Soumahoro 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nicolas Usai
    Eirik Horneland
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Pau FC vs Saint Etienne: Số liệu thống kê

  • Pau FC
    Saint Etienne
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 36
    Long pass
    15
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 492
    Số đường chuyền
    441
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 0.44
    Expected Goals
    2.53
  •  
     
  • 0.33
    xGOT
    2.88
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 47
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 3
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 5
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation