Pau FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Pau FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Pau FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1995
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Pau3, rue Bonado FR-64000 PAU France
Sân vận động Stade du Hameau
Sức chứa sân vận động 13,896 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Nicolas Usai
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Pau FC mới nhất

  • 10/05 01:00
    Reims
    Pau FC
    2 - 2
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    Pau FC
    Nancy
    1 - 0
    Vòng 33
  • 25/04 01:00
    FC Annecy
    Pau FC
    3 - 0
    Vòng 32
  • 18/04 01:00
    Pau FC
    Guingamp
    0 - 1
    Vòng 31
  • 11/04 01:00
    1 Amiens
    Pau FC
    0 - 1
    Vòng 30
  • 07/04 01:45
    Le Mans
    Pau FC
    2 - 0
    Vòng 29
  • 21/03 02:00
    Pau FC
    Montpellier 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 14/03 02:00
    Clermont
    Pau FC
    0 - 1
    Vòng 27
  • 07/03 02:00
    Pau FC
    Bastia
    2 - 1
    Vòng 26
  • 01/03 02:00
    Pau FC
    Saint Etienne
    0 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Pau FC sắp tới

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation