Kết quả Pau FC vs Montpellier, 02h00 ngày 21/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 28

  • Pau FC vs Montpellier: Diễn biến chính

  • 22'
    Omar Sadik  
    Omar Sissoko  
    0-0
  • 45'
    0-0
    Christopher Jullien
  • 46'
    0-0
     Everson Junior Pereira da Silva
     Yanis Issoufou
  • 66'
    0-0
     Lucas Mincarelli Davin
     Nathanael Mbuku
  • 66'
    Julien Anziani  
    Rayan Touzghar  
    0-0
  • 69'
    0-0
    Everson Junior Pereira da Silva
  • 73'
    Daylam Meddah
    0-0
  • 75'
    0-0
     Enzo Molebe
     Alexandre Mendy
  • 80'
    Antonin Bobichon  
    Daylam Meddah  
    0-0
  • 89'
    0-0
     Axel Gueguin
     Nicolas Pays
  • 90'
    Steeve Beusnard
    0-0
  • Pau FC vs Montpellier: Đội hình chính và dự bị

  • Pau FC4-2-3-1
    30
    Esteban Salles
    3
    Joseph Kalulu
    25
    Jean Ruiz
    23
    Anthony Briancon
    2
    Tom Pouilly
    21
    Steeve Beusnard
    97
    Daylam Meddah
    9
    Kyliane Dong
    84
    Rayan Touzghar
    10
    Giovani Versini
    17
    Omar Sissoko
    19
    Alexandre Mendy
    18
    Nicolas Pays
    7
    Nathanael Mbuku
    8
    Yanis Issoufou
    44
    Theo Chennahi
    23
    Yael Mouanga
    29
    Enzo Tchato Mbiayi
    15
    Julien Laporte
    6
    Christopher Jullien
    17
    Theo Sainte Luce
    31
    Simon Ngapandouetnbu
    Montpellier4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Julien Anziani
    14Antonin Bobichon
    6Cheikh Fall
    26Neil Glossoa
    19Ousmane Kante
    22Noah Raveyre
    18Omar Sadik
    Naoufel El Hannach 3
    Khalil Fayad 10
    Axel Gueguin 22
    Everson Junior Pereira da Silva 77
    Mathieu Michel 1
    Lucas Mincarelli Davin 21
    Enzo Molebe 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nicolas Usai
    Zoumana Camara
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Pau FC vs Montpellier: Số liệu thống kê

  • Pau FC
    Montpellier
  • 18
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 20
    Long pass
    10
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 525
    Số đường chuyền
    288
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 1.48
    Expected Goals
    0.35
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    9
  •  
     
  • 24
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 22
    Clearances
    16
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation