Kết quả Guingamp vs Rodez Aveyron, 20h00 ngày 28/02

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25

  • Guingamp vs Rodez Aveyron: Diễn biến chính

  • 41'
    0-0
    Loni Quenabio
  • 57'
    Tanguy Ahile  
    Yohan Demoncy  
    0-0
  • 57'
    Amadou Sagna  
    Erwin Koffi  
    0-0
  • 57'
    Freddy Mbemba  
    Jeremy Hatchi  
    0-0
  • 65'
    0-0
     Wilitty Younoussa
     Octave Joly
  • 67'
    Stanislas Kielt  
    Kalidou Sidibe  
    0-0
  • 69'
    0-0
    Jordan Correia
  • 80'
    0-0
     Mathis Saka
     Samy Benchama
  • 80'
    0-0
     Clement Jolibois
     Jean Lambert Evans
  • 80'
    0-0
     Alexis Trouillet
     Jordan Correia
  • 89'
    0-0
     Hermann Tebily
     Tairyk Arconte
  • 90'
    0-0
    Nolan Galves
  • Guingamp vs Rodez Aveyron: Đội hình chính và dự bị

  • Guingamp4-4-2
    16
    Adrian Ortola
    29
    Abdel Hakim Abdallah
    18
    Sohaib Nair
    36
    Albin Demouchy
    22
    Alpha Sissoko
    20
    Jeremy Hatchi
    8
    Kalidou Sidibe
    4
    Dylan Louiserre
    2
    Erwin Koffi
    9
    Louis Mafouta
    21
    Yohan Demoncy
    9
    Kenny Nagera
    11
    Tairyk Arconte
    26
    Samy Benchama
    6
    Jordan Correia
    22
    Octave Joly
    25
    Nolan Galves
    24
    Loni Quenabio
    4
    Mathis Magnin
    3
    Raphael Lipinski
    15
    Jean Lambert Evans
    1
    Quentin Braat
    Rodez Aveyron5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 39Tanguy Ahile
    1Teddy Bartouche
    27Stanislas Kielt
    37Tresor Matondo
    3Jeremie Matumona
    17Freddy Mbemba
    11Amadou Sagna
    Corentin Issanchou Roubiou 13
    Clement Jolibois 5
    Lucas Margueron 16
    Mathis Saka 28
    Hermann Tebily 19
    Alexis Trouillet 27
    Wilitty Younoussa 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephane Dumont
    Didier Santini
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Guingamp vs Rodez Aveyron: Số liệu thống kê

  • Guingamp
    Rodez Aveyron
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 2
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 40
    Long pass
    17
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 541
    Số đường chuyền
    268
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 25
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 24
    Clearances
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation