Kết quả Guingamp vs Rodez Aveyron, 20h00 ngày 28/02
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.01O 2.75
0.96U 2.75
0.841
1.73X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.87O 1
0.71U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guingamp vs Rodez Aveyron
-
Sân vận động: Stade du Roudourou
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25
-
Guingamp vs Rodez Aveyron: Diễn biến chính
-
41'0-0Loni Quenabio
-
57'Tanguy Ahile
Yohan Demoncy0-0 -
57'Amadou Sagna
Erwin Koffi0-0 -
57'Freddy Mbemba
Jeremy Hatchi0-0 -
65'0-0Wilitty Younoussa
Octave Joly -
67'Stanislas Kielt
Kalidou Sidibe0-0 -
69'0-0Jordan Correia
-
80'0-0Mathis Saka
Samy Benchama -
80'0-0Clement Jolibois
Jean Lambert Evans -
80'0-0Alexis Trouillet
Jordan Correia -
89'0-0Hermann Tebily
Tairyk Arconte -
90'0-0Nolan Galves
-
Guingamp vs Rodez Aveyron: Đội hình chính và dự bị
-
Guingamp4-4-2Rodez Aveyron5-3-216Adrian Ortola29Abdel Hakim Abdallah18Sohaib Nair36Albin Demouchy22Alpha Sissoko20Jeremy Hatchi8Kalidou Sidibe4Dylan Louiserre2Erwin Koffi9Louis Mafouta21Yohan Demoncy9Kenny Nagera11Tairyk Arconte26Samy Benchama6Jordan Correia22Octave Joly25Nolan Galves24Loni Quenabio4Mathis Magnin3Raphael Lipinski15Jean Lambert Evans1Quentin Braat
- Đội hình dự bị
-
39Tanguy Ahile1Teddy Bartouche27Stanislas Kielt37Tresor Matondo3Jeremie Matumona17Freddy Mbemba11Amadou SagnaCorentin Issanchou Roubiou 13Clement Jolibois 5Lucas Margueron 16Mathis Saka 28Hermann Tebily 19Alexis Trouillet 27Wilitty Younoussa 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephane DumontDidier Santini
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Guingamp vs Rodez Aveyron: Số liệu thống kê
-
GuingampRodez Aveyron
-
9Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
5Phạt góc6
-
-
17Sút Phạt10
-
-
3Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
2Cứu thua1
-
-
2Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách11
-
-
40Long pass17
-
-
6Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
0Woodwork2
-
-
3Cản sút1
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn4
-
-
29Ném biên22
-
-
541Số đường chuyền268
-
-
85%Chuyền chính xác74%
-
-
92Pha tấn công82
-
-
67Tấn công nguy hiểm48
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
6Shots Inside Box5
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
38Duels Won40
-
-
24Touches In Opposition Box16
-
-
25Accurate Crosses20
-
-
28Ground Duels Won30
-
-
10Aerial Duels Won10
-
-
24Clearances26
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

