Kết quả FC Annecy vs Troyes, 02h45 ngày 17/03
Kết quả FC Annecy vs Troyes
Nhận định, Soi kèo Annecy vs Troyes 02h45 ngày 17/03: Xây chắc ngôi đầu
Đối đầu FC Annecy vs Troyes
Phong độ FC Annecy gần đây
Phong độ Troyes gần đây
-
Thứ ba, Ngày 17/03/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.07-0
0.75O 2.25
0.83U 2.25
0.841
2.65X
3.002
2.65Hiệp 1+0
1.04-0
0.80O 0.75
0.62U 0.75
1.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Annecy vs Troyes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 27
-
FC Annecy vs Troyes: Diễn biến chính
-
14'Antoine Larose0-0
-
28'Triston Rowe0-0
-
41'Moise Sahi Dion (Assist:Julien Kouadio)
1-0 -
54'1-1
Anis Ouzenadji (Assist:Antoine Mille) -
57'1-1Lucas Maronnier
-
58'Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
Moise Sahi Dion1-1 -
58'Paul Venot
Alexis Casadei1-1 -
72'Valentin Jacob
Antoine Larose1-1 -
72'Quentin Paris
Thibault Rambaud1-1 -
78'Travis Patterson
Julien Kouadio1-1 -
80'1-1Yvann Titi
Lucas Maronnier -
80'1-1Renaud Ripart
Mathys Detourbet -
85'1-2
Renaud Ripart (Assist:Martin Adeline) -
86'Axel Drouhin1-2
-
90'1-2Mounaim El Idrissy
Kandet Diawara -
90'Valentin Jacob1-2
-
90'Valentin Jacob1-2
-
FC Annecy vs Troyes: Đội hình chính và dự bị
-
FC Annecy4-2-3-1Troyes4-1-4-11Florian Escales27Julien Kouadio18Axel Drouhin6Francois Lajugie2Triston Rowe5Ahmed Kashi29Alexis Casadei22Clement Billemaz80Moise Sahi Dion28Antoine Larose9Thibault Rambaud21Tawfik Bentayeb29Kandet Diawara17Antoine Mille5Martin Adeline11Mathys Detourbet8Mouhamed Diop2Lucas Maronnier14Ismael Boura38Sankhoun Diawara3Anis Ouzenadji40Hillel Konate
- Đội hình dự bị
-
16Thomas Callens11Alejandro Jesus Gomes Rodriguez7Valentin Jacob21Fabrice NSakala33Quentin Paris20Travis Patterson25Paul VenotXavier Chavalerin 7Mounaim El Idrissy 9Marc-Anthony Nkoumouck 33Elijah Odede 12Renaud Ripart 20Yvann Titi 44Preston Zenga 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laurent GuyotPatrick Kisnorbo
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
FC Annecy vs Troyes: Số liệu thống kê
-
FC AnnecyTroyes
-
7Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
20Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc1
-
-
11Sút Phạt20
-
-
1Việt vị7
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
5Cản phá thành công16
-
-
3Thử thách10
-
-
23Long pass26
-
-
4Successful center5
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
5Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn7
-
-
24Ném biên28
-
-
349Số đường chuyền335
-
-
64%Chuyền chính xác66%
-
-
94Pha tấn công122
-
-
38Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
3Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
70Duels Won77
-
-
0.45Expected Goals1.55
-
-
0.87xGOT1.57
-
-
15Touches In Opposition Box16
-
-
10Accurate Crosses16
-
-
26Ground Duels Won44
-
-
44Aerial Duels Won33
-
-
27Clearances23
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

