Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata, 11h00 ngày 05/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9

  • Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Ryotaro Nakamura
  • 37'
    0-1
    goal Junya Takahashi (Assist:Shoma Doi)
  • 39'
    0-2
    goal Tsubasa Terayama (Assist:Kaiyo Yanagimachi)
  • 40'
    0-2
    Junya Takahashi
  • 52'
    Mizuki Kaburaki  
    Fumiya Unoki  
    0-2
  • 60'
    Hiroto Yukie
    0-2
  • 62'
    Origbaajo Ismaila  
    Seiya Nakano  
    0-2
  • 62'
    Ryusei Takao  
    Kazuma Nagata  
    0-2
  • 66'
    0-2
     Ayumu Kawai
     Shoma Doi
  • 66'
    0-2
     Shunmei Horikane
     Keigo Enomoto
  • 85'
    Origbaajo Ismaila
    0-2
  • 86'
    0-2
     Shintaro Kokubu
     Ryoma Kida
  • Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata: Đội hình chính và dự bị

  • Vanraure Hachinohe FC3-4-1-2
    13
    Shogo Onishi
    3
    Yudai Sawada
    2
    Wataru Hiramatsu
    11
    Hiroto Yukie
    5
    Daisuke Inazumi
    6
    Fumiya Unoki
    34
    Shoma Takayoshi
    8
    Shoma Otoizumi
    80
    Kazuma Nagata
    99
    Seiya Nakano
    10
    Ryuji Sawakami
    8
    Shoma Doi
    9
    Junya Takahashi
    10
    Ryoma Kida
    7
    Ryotaro Nakamura
    17
    Tsubasa Terayama
    14
    Kaiyo Yanagimachi
    19
    Kazuma Okamoto
    3
    Yuta Kumamoto
    49
    Kiriya Sakamoto
    27
    Keigo Enomoto
    45
    Tsubasa shibuya
    Montedio Yamagata4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Mizuki Kaburaki
    90Origbaajo Ismaila
    9Ryusei Takao
    28Tsubasa Tanaka
    30Yuta Inami
    25Yusuke Taniguchi
    24Riku Kurisawa
    15Shuhei Hayami
    41Haruki Shirai
    Ayumu Kawai 15
    Shunmei Horikane 55
    Shintaro Kokubu 25
    Kaina Yoshio 20
    Sora Hiraga 24
    Thomas Heward-Belle 1
    Hiroya Nodake 13
    Hayate Shirowa 22
    Wataru Tanaka 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Susumu Watanabe
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata: Số liệu thống kê

  • Vanraure Hachinohe FC
    Montedio Yamagata
  • 11
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 28
    Long pass
    23
  •  
     
  • 15
    Successful center
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 346
    Số đường chuyền
    311
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 76
    Duels Won
    85
  •  
     
  • 1.07
    Expected Goals
    0.28
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    42
  •  
     
  • 35
    Aerial Duels Won
    43
  •  
     
  • 20
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B