Kết quả Roasso Kumamoto vs Jubilo Iwata, 16h00 ngày 06/07

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 22

  • Roasso Kumamoto vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính

  • 44'
    Chihiro Konagaya
    0-0
  • 46'
    0-0
     Ryoga Sato
     Ryo Watanabe
  • 60'
    0-0
     Matheus Vieira Campos Peixoto
     Koshiro Sumi
  • 61'
    Keito Kumashiro (Assist:Koya Fujii) goal 
    1-0
  • 71'
    Masato Handai  
    Keito Kumashiro  
    1-0
  • 72'
    1-0
     Ikki Kawasaki
     Rikiya Uehara
  • 75'
    Ryo Shiohama goal 
    2-0
  • 79'
    2-0
     Tokumo Kawai
     Ken Masui
  • 79'
    2-0
     Naoki Kawaguchi
     Hirotaka Tameda
  • 84'
    Yuhi Takemoto  
    Koya Fujii  
    2-0
  • 90'
    Shun Osaki  
    Ryo Shiohama  
    2-0
  • Roasso Kumamoto vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị

  • Roasso Kumamoto3-3-1-3
    1
    Shibuki Sato
    3
    Ryotaro Onishi
    4
    Yutaro Hakamata
    5
    Kaito Abe
    6
    Wataru Iwashita
    8
    Shuhei Kamimura
    21
    Ayumu Toyoda
    17
    Koya Fujii
    10
    Chihiro Konagaya
    28
    Keito Kumashiro
    14
    Ryo Shiohama
    23
    Jordy Croux
    9
    Ryo Watanabe
    71
    Ken Masui
    39
    Koshiro Sumi
    6
    Daiki Kaneko
    7
    Rikiya Uehara
    8
    Hirotaka Tameda
    52
    Jan van den Bergh
    36
    Ricardo Graca
    4
    Ko Matsubara
    1
    Eiji Kawashima
    Jubilo Iwata4-2-1-3
  • Đội hình dự bị
  • 18Masato Handai
    25Keita Kobayashi
    2Kohei Kuroki
    15Shohei Mishima
    20Shun Osaki
    24Thae-ha Ri
    23Yuya Sato
    7Yuhi Takemoto
    Koto Abe 13
    Poramet Arjvirai 14
    Naoki Kawaguchi 38
    Tokumo Kawai 33
    Ikki Kawasaki 2
    Matheus Vieira Campos Peixoto 11
    Riku Morioka 3
    Ryoga Sato 20
    Hiroto Uemura 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takeshi Oki
    Akinobu Yokouchi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Roasso Kumamoto vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê

  • Roasso Kumamoto
    Jubilo Iwata
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mito Hollyhock 38 20 10 8 55 34 21 70 B T T B B T
2 V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 63 44 19 70 T H B T T H
3 JEF United Ichihara Chiba 38 20 9 9 56 34 22 69 T H T H T T
4 Tokushima Vortis 38 18 11 9 45 24 21 65 T B H T T H
5 Jubilo Iwata 38 19 7 12 59 51 8 64 B T T T H T
6 Omiya Ardija 38 18 9 11 60 39 21 63 T H T T B B
7 Vegalta Sendai 38 16 14 8 47 36 11 62 H T B T H B
8 Sagan Tosu 38 16 10 12 46 43 3 58 T B H B H B
9 Ban Di Tesi Iwaki 38 15 11 12 55 44 11 56 T T T B H T
10 Montedio Yamagata 38 15 8 15 58 54 4 53 H H T T H T
11 Imabari FC 38 13 14 11 46 46 0 53 H H T B H B
12 Consadole Sapporo 38 16 5 17 50 63 -13 53 T B B T H T
13 Ventforet Kofu 38 11 11 16 37 45 -8 44 B H B B B H
14 Blaublitz Akita 38 11 10 17 43 59 -16 43 B H B T H B
15 Fujieda MYFC 38 9 12 17 41 50 -9 39 B H B H H B
16 Oita Trinita 38 8 14 16 27 44 -17 38 H T B B B B
17 Kataller Toyama 38 9 10 19 34 49 -15 37 B B H T T T
18 Roasso Kumamoto 38 9 10 19 41 57 -16 37 H B B B H H
19 Renofa Yamaguchi 38 7 15 16 36 47 -11 36 H T T B H T
20 Ehime FC 38 3 13 22 35 71 -36 22 B B H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation