Kết quả Osaka FC vs Nara Club, 17h00 ngày 06/03

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 5

  • Osaka FC vs Nara Club: Diễn biến chính

  • 55'
    Takumi Shimad (Assist:Toshiki Toya) goal 
    1-0
  • 58'
    1-0
     Takuma Goto
     Togashi Yuta
  • 58'
    Soichiro Tsutsumi
    1-0
  • 61'
    KITSUI Takahiro  
    Ryunosuke Sugawara  
    1-0
  • 71'
    Ryusei Nose  
    Toshiki Toya  
    1-0
  • 71'
    Shunsuke Tachino  
    Kazuya Mima  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Masato Nakayama
     Arata Yoshida
  • 73'
    1-0
     Hamana Genki
     Ren Shibamoto
  • 75'
    KITSUI Takahiro goal 
    2-0
  • 83'
    2-0
     Riki Tomizu
     Rin Morita
  • 83'
    2-0
     Tomoya Sekiguchi
     Shota TAMURA
  • 90'
    Vinicius Souza  
    Takumi Shimad  
    2-0
  • 90'
    Hagumi Wada  
    Yoko Iesaka  
    2-0
  • Osaka FC vs Nara Club: Đội hình chính và dự bị

  • Osaka FC4-4-2
    1
    Hiromichi Sugawara
    13
    Kazuya Mima
    4
    Ryoji Yamashita
    40
    Ryu Kawakami
    11
    Soichiro Tsutsumi
    28
    Toshiki Toya
    37
    Yoko Iesaka
    14
    Sho Sumida
    10
    Rikuto Kubo
    9
    Takumi Shimad
    29
    Ryunosuke Sugawara
    17
    Shota TAMURA
    7
    Ryosuke Tamura
    20
    Yuto Kunitake
    9
    Togashi Yuta
    50
    Ren Shibamoto
    10
    Rin Morita
    22
    Kei Ikoma
    33
    Hiroto Sato
    36
    Taisei Ishii
    8
    Arata Yoshida
    96
    Marc Vito
    Nara Club4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7KITSUI Takahiro
    6Shunsuke Tachino
    41Ryusei Nose
    27Hagumi Wada
    99Vinicius Souza
    30Jun-young Han
    25Riku Kuwako
    66Kim Yoon-Sik
    15Kazuki Fukui
    Takuma Goto 18
    Masato Nakayama 27
    Hamana Genki 37
    Riki Tomizu 21
    Tomoya Sekiguchi 19
    Raihei Kurokawa 49
    Kakeru Takahata 2
    Yudai Okuda 16
    Taishiro Okazaki 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Osaka FC vs Nara Club: Số liệu thống kê

  • Osaka FC
    Nara Club
  • 8
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    140
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B