Kết quả Montedio Yamagata vs Yokohama FC, 12h00 ngày 12/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 10

  • Montedio Yamagata vs Yokohama FC: Diễn biến chính

  • 56'
    0-0
     Kaito Mori
     Lukian Araujo de Almeida
  • 56'
    0-0
     Akiyuki Yokoyama
     Ryosuke Iwasaki
  • 65'
    Shoma Doi goal 
    1-0
  • 72'
    1-0
     Takanari Endo
     Toma Murata
  • 72'
    1-0
     Kyo Hosoi
     Jui Hata
  • 73'
    Hiroya Nodake  
    Ayumu Kawai  
    1-0
  • 73'
    Shunmei Horikane  
    Shoma Doi  
    1-0
  • 82'
    1-0
     Naoya Komazawa
     Joao Queiroz
  • 88'
    Shintaro Kokubu  
    Ryoma Kida  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Reo Takae
  • 90'
    Shunmei Horikane
    1-0
  • Montedio Yamagata vs Yokohama FC: Đội hình chính và dự bị

  • Montedio Yamagata4-2-3-1
    45
    Tsubasa shibuya
    15
    Ayumu Kawai
    49
    Kiriya Sakamoto
    3
    Yuta Kumamoto
    19
    Kazuma Okamoto
    17
    Tsubasa Terayama
    7
    Ryotaro Nakamura
    14
    Kaiyo Yanagimachi
    8
    Shoma Doi
    10
    Ryoma Kida
    9
    Junya Takahashi
    9
    Lukian Araujo de Almeida
    10
    Joao Queiroz
    78
    Ryosuke Iwasaki
    20
    Toma Murata
    7
    Kota Yamada
    77
    Reo Takae
    48
    Kaili Shimbo
    24
    Jui Hata
    19
    Hayato Sugita
    16
    Makito Ito
    21
    Akinori Ichikawa
    Yokohama FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Hiroya Nodake
    55Shunmei Horikane
    25Shintaro Kokubu
    20Kaina Yoshio
    24Sora Hiraga
    1Thomas Heward-Belle
    22Hayate Shirowa
    23Shido Tanaka
    21Wataru Tanaka
    Akiyuki Yokoyama 26
    Kaito Mori 18
    Takanari Endo 39
    Kyo Hosoi 5
    Naoya Komazawa 49
    Ryo Ishii 42
    Junya Suzuki 3
    Koshiro Uda 35
    Ryo Kubota 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Susumu Watanabe
    Fumitake Miura
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Montedio Yamagata vs Yokohama FC: Số liệu thống kê

  • Montedio Yamagata
    Yokohama FC
  • 6
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B