Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 10/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 16

  • Matsumoto Yamaga FC vs Fujieda MYFC: Diễn biến chính

  • 32'
    0-0
    Manabe Hayato
  • 45'
    0-0
    Jinta Miki
  • 58'
    0-0
     Shunnosuke Matsuki
     Kondo Yusei
  • 66'
    Kosuke Fujieda  
    Takumi Kato  
    0-0
  • 66'
    Aren Inoue  
    Ryota Sawazaki  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Ryota Kajikawa
     Ren Asakura
  • 74'
    Tatsuya Shirai
    0-0
  • 83'
    Daiki Ogawa  
    Itsuki Oda  
    0-0
  • 83'
    0-0
     Taiga Kawamoto
     Yusuke Kikui
  • 90'
    Sora Tanaka  
    Kaiga Murakoshi  
    0-0
  • Matsumoto Yamaga FC vs Fujieda MYFC: Đội hình chính và dự bị

  • Matsumoto Yamaga FC3-1-4-2
    21
    Masaya Tomizawa
    16
    Taiki Miyabe
    43
    Kota Kaneko
    25
    Tatsuya Shirai
    8
    Yuta Fukazawa
    40
    Daiki Higuchi
    30
    Ryota Sawazaki
    46
    Reo Yasunaga
    2
    Itsuki Oda
    9
    Takumi Kato
    41
    Kaiga Murakoshi
    11
    Manabe Hayato
    8
    Ren Asakura
    10
    Yusuke Kikui
    19
    Kondo Yusei
    17
    Kosei Okazawa
    14
    Jinta Miki
    13
    Yuto Nakamura
    2
    Shuto Nagano
    5
    Takumi Kusumoto
    3
    Shota Suzuki
    21
    Rei Jones
    Fujieda MYFC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Aren Inoue
    38Kosuke Fujieda
    24Daiki Ogawa
    19Sora Tanaka
    23Ryota Koma
    27Jiyo Ninomiya
    36Gen Matsumura
    18Hisashi Ohashi
    22Kazuaki Saso
    Shunnosuke Matsuki 7
    Ryota Kajikawa 23
    Taiga Kawamoto 26
    Daishi Kurisu 31
    Ryosuke Hisadomi 22
    Keito Omori 28
    Ryo Nakamura 25
    Masahiko Sugita 15
    Hayato Kanda 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kei Shibata
    Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Matsumoto Yamaga FC vs Fujieda MYFC: Số liệu thống kê

  • Matsumoto Yamaga FC
    Fujieda MYFC
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B