Kết quả Kochi United vs Osaka FC, 12h00 ngày 02/05
Kết quả Kochi United vs Osaka FC
Đối đầu Kochi United vs Osaka FC
Phong độ Kochi United gần đây
Phong độ Osaka FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [4-2]Vòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.91O 2.25
0.93U 2.25
0.831
2.50X
3.002
2.50Hiệp 1+0
0.86-0
0.90O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kochi United vs Osaka FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 14
-
Kochi United vs Osaka FC: Diễn biến chính
-
20'Daichi Kobayashi0-0
-
36'Kakeru Aoto0-0
-
37'Genya Sekino0-0
-
46'0-0Yamato Natsukawa
Toshiki Toya -
46'0-0Takumi Shimad
Ryunosuke Sugawara -
46'Konosuke Fukumiya
Kakeru Aoto0-0 -
61'0-0Rikuto Kubo
-
63'Yuta Mikado
Toshiya Tanaka0-0 -
71'Atsushi Kawata
Masaki Shintani0-0 -
71'Hayate Cho
Taiga Sasaki0-0 -
74'0-0Kazuki Fukui
Rikuto Kubo -
75'0-0Shunta Morimura
KITSUI Takahiro -
77'0-0Shunta Morimura
-
89'0-0Kodai Dohi
Yoko Iesaka -
89'Asahi Kanehara
Genya Sekino0-0 -
89'Atsushi Kawata0-0
-
Kochi United vs Osaka FC: Đội hình chính và dự bị
-
Kochi United3-4-2-1Osaka FC4-4-299Yudai Murata22Ryuta Fujimori4Daichi Kobayashi88Takumi Hama16Shosei Kozuki14Genya Sekino8Yui Takano10Taiga Sasaki73Toshiya Tanaka18Kakeru Aoto9Masaki Shintani29Ryunosuke Sugawara7KITSUI Takahiro10Rikuto Kubo37Yoko Iesaka14Sho Sumida28Toshiki Toya11Soichiro Tsutsumi40Ryu Kawakami4Ryoji Yamashita13Kazuya Mima1Hiromichi Sugawara
- Đội hình dự bị
-
3Konosuke Fukumiya76Yuta Mikado33Hayate Cho13Atsushi Kawata7Asahi Kanehara1Raisei Ono5Daisuke Fukagawa23Daichi MatsumotoYamato Natsukawa 18Takumi Shimad 9Kazuki Fukui 15Shunta Morimura 36Kodai Dohi 26Noa Sekinuma 31Kim Yoon-Sik 66Shunsuke Tachino 6Kohei Matsumoto 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kochi United vs Osaka FC: Số liệu thống kê
-
Kochi UnitedOsaka FC
-
3Tổng cú sút19
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc8
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
3Sút ra ngoài14
-
-
73Pha tấn công84
-
-
31Tấn công nguy hiểm54
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

