Kết quả Kochi United vs Osaka FC, 12h00 ngày 02/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 14

  • Kochi United vs Osaka FC: Diễn biến chính

  • 20'
    Daichi Kobayashi
    0-0
  • 36'
    Kakeru Aoto
    0-0
  • 37'
    Genya Sekino
    0-0
  • 46'
    0-0
     Yamato Natsukawa
     Toshiki Toya
  • 46'
    0-0
     Takumi Shimad
     Ryunosuke Sugawara
  • 46'
    Konosuke Fukumiya  
    Kakeru Aoto  
    0-0
  • 61'
    0-0
    Rikuto Kubo
  • 63'
    Yuta Mikado  
    Toshiya Tanaka  
    0-0
  • 71'
    Atsushi Kawata  
    Masaki Shintani  
    0-0
  • 71'
    Hayate Cho  
    Taiga Sasaki  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Kazuki Fukui
     Rikuto Kubo
  • 75'
    0-0
     Shunta Morimura
     KITSUI Takahiro
  • 77'
    0-0
    Shunta Morimura
  • 89'
    0-0
     Kodai Dohi
     Yoko Iesaka
  • 89'
    Asahi Kanehara  
    Genya Sekino  
    0-0
  • 89'
    Atsushi Kawata
    0-0
  • Kochi United vs Osaka FC: Đội hình chính và dự bị

  • Kochi United3-4-2-1
    99
    Yudai Murata
    22
    Ryuta Fujimori
    4
    Daichi Kobayashi
    88
    Takumi Hama
    16
    Shosei Kozuki
    14
    Genya Sekino
    8
    Yui Takano
    10
    Taiga Sasaki
    73
    Toshiya Tanaka
    18
    Kakeru Aoto
    9
    Masaki Shintani
    29
    Ryunosuke Sugawara
    7
    KITSUI Takahiro
    10
    Rikuto Kubo
    37
    Yoko Iesaka
    14
    Sho Sumida
    28
    Toshiki Toya
    11
    Soichiro Tsutsumi
    40
    Ryu Kawakami
    4
    Ryoji Yamashita
    13
    Kazuya Mima
    1
    Hiromichi Sugawara
    Osaka FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 3Konosuke Fukumiya
    76Yuta Mikado
    33Hayate Cho
    13Atsushi Kawata
    7Asahi Kanehara
    1Raisei Ono
    5Daisuke Fukagawa
    23Daichi Matsumoto
    Yamato Natsukawa 18
    Takumi Shimad 9
    Kazuki Fukui 15
    Shunta Morimura 36
    Kodai Dohi 26
    Noa Sekinuma 31
    Kim Yoon-Sik 66
    Shunsuke Tachino 6
    Kohei Matsumoto 88
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kochi United vs Osaka FC: Số liệu thống kê

  • Kochi United
    Osaka FC
  • 3
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B