Kết quả Kamatamare Sanuki vs Kochi United, 12h00 ngày 10/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 16

  • Kamatamare Sanuki vs Kochi United: Diễn biến chính

  • 10'
    Keisuke Tao
    0-0
  • 17'
    0-1
    goal Masaki Shintani (Assist:Toshiya Tanaka)
  • 21'
    0-2
    goal Daisuke Fukagawa (Assist:Konosuke Fukumiya)
  • 46'
    Hauru Asada  
    Yuto Mori  
    0-2
  • 46'
    Ryoma Sano  
    Taiga Maekawa  
    0-2
  • 46'
    Junsei Ishikura  
    Shuya Takashima  
    0-2
  • 70'
    Shuto Sago  
    Kosei Makiyama  
    0-2
  • 70'
    Gi-san Lee  
    Keisuke Tao  
    0-2
  • 72'
    0-2
     Asahi Kanehara
     Toshiya Tanaka
  • 72'
    0-2
     Kakeru Aoto
     Masaki Shintani
  • 75'
    Yuki Morikawa
    0-2
  • 85'
    0-3
    goal Kakeru Aoto (Assist:Takumi Hama)
  • 86'
    0-3
     Yuta Mikado
     Daisuke Fukagawa
  • Kamatamare Sanuki vs Kochi United: Đội hình chính và dự bị

  • Kamatamare Sanuki3-4-2-1
    23
    Chris Takahashi
    29
    Keisuke Tao
    40
    Shuya Takashima
    44
    Kaito Hayashida
    60
    Yuki Morikawa
    66
    Sang-ho Woo
    6
    Shin Miyazaki
    17
    Kosei Makiyama
    8
    Yuto Mori
    13
    Taiga Maekawa
    77
    Yuhi Murakami
    9
    Masaki Shintani
    10
    Taiga Sasaki
    73
    Toshiya Tanaka
    88
    Takumi Hama
    5
    Daisuke Fukagawa
    8
    Yui Takano
    33
    Hayate Cho
    3
    Konosuke Fukumiya
    4
    Daichi Kobayashi
    22
    Ryuta Fujimori
    99
    Yudai Murata
    Kochi United3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Junsei Ishikura
    86Hauru Asada
    11Ryoma Sano
    20Gi-san Lee
    35Shuto Sago
    1Yusuke Imamura
    30Hideki Oka
    39Rui Harano
    27Yutaro Yanagi
    Asahi Kanehara 7
    Kakeru Aoto 18
    Yuta Mikado 76
    Kosuke Inose 17
    Daichi Matsumoto 23
    Yutaro Kato 30
    Kazutaka Asano 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kamatamare Sanuki vs Kochi United: Số liệu thống kê

  • Kamatamare Sanuki
    Kochi United
  • 8
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B