Kết quả Ehime FC vs RB Omiya Ardija, 17h00 ngày 17/08

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 26

  • Ehime FC vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Toya Izumi (Assist:Teppei Yachida)
  • 57'
    Yoshiki Fujimoto  
    Toki Yukutomo  
    0-1
  • 57'
    Shunsuke Tanimoto  
    Yuta Fukazawa  
    0-1
  • 61'
    0-1
     Caprini
     Yuta Toyokawa
  • 61'
    0-1
     Fabian Andres Gonzalez Lasso
     Oriola Sunday
  • 61'
    0-1
     Takumi Tsukui
     Kazushi Fujii
  • 69'
    Kimiya Moriyama  
    Ibuki Konno  
    0-1
  • 69'
    Reiju Tsuruno  
    Yuya Taguchi  
    0-1
  • 70'
    0-2
    goal Caprini
  • 78'
    Kohei Hosoya  
    Marcel Scalese  
    0-2
  • 80'
    0-2
     Arthur Silva
     Teppei Yachida
  • 85'
    0-3
    goal Takumi Tsukui (Assist:Caprini)
  • 86'
    0-3
     Kenyu Sugimoto
     Toya Izumi
  • 90'
    0-3
    Kojima Masato
  • Ehime FC vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị

  • Ehime FC4-4-2
    1
    Kenta Tokushige
    2
    Ibuki Konno
    3
    Marcel Scalese
    29
    Hayato Fukushima
    19
    Takaya Kuroishi
    48
    Toki Yukutomo
    28
    Ryosuke Maeda
    8
    Yuta Fukazawa
    10
    Ryo Sato
    18
    Yuya Taguchi
    40
    Koki Sugimori
    90
    Oriola Sunday
    10
    Yuta Toyokawa
    42
    Kazushi Fujii
    41
    Teppei Yachida
    7
    Kojima Masato
    14
    Toya Izumi
    22
    Rikiya Motegi
    4
    Rion Ichihara
    13
    Osamu Henry Iyoha
    20
    Wakaba Shimoguchi
    1
    Takashi Kasahara
    Omiya Ardija4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 90Arthur Viana
    32Yoshiki Fujimoto
    27Kyota Funahashi
    16Kohei Hosoya
    44Kimiya Moriyama
    31Fuma Shirasaka
    14Shunsuke Tanimoto
    15Reiju Tsuruno
    4Kotaro Yamahara
    Arthur Silva 30
    Caprini 29
    Keita Fukui 44
    Fabian Andres Gonzalez Lasso 9
    Yuki Kato 21
    Yosuke Murakami 34
    Kenyu Sugimoto 23
    Takumi Tsukui 18
    Wada Takuya 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shigenari Izumi
    Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ehime FC vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê

  • Ehime FC
    RB Omiya Ardija
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 0
    Số đường chuyền
    2
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mito Hollyhock 38 20 10 8 55 34 21 70 B T T B B T
2 V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 63 44 19 70 T H B T T H
3 JEF United Ichihara Chiba 38 20 9 9 56 34 22 69 T H T H T T
4 Tokushima Vortis 38 18 11 9 45 24 21 65 T B H T T H
5 Jubilo Iwata 38 19 7 12 59 51 8 64 B T T T H T
6 Omiya Ardija 38 18 9 11 60 39 21 63 T H T T B B
7 Vegalta Sendai 38 16 14 8 47 36 11 62 H T B T H B
8 Sagan Tosu 38 16 10 12 46 43 3 58 T B H B H B
9 Ban Di Tesi Iwaki 38 15 11 12 55 44 11 56 T T T B H T
10 Montedio Yamagata 38 15 8 15 58 54 4 53 H H T T H T
11 Imabari FC 38 13 14 11 46 46 0 53 H H T B H B
12 Consadole Sapporo 38 16 5 17 50 63 -13 53 T B B T H T
13 Ventforet Kofu 38 11 11 16 37 45 -8 44 B H B B B H
14 Blaublitz Akita 38 11 10 17 43 59 -16 43 B H B T H B
15 Fujieda MYFC 38 9 12 17 41 50 -9 39 B H B H H B
16 Oita Trinita 38 8 14 16 27 44 -17 38 H T B B B B
17 Kataller Toyama 38 9 10 19 34 49 -15 37 B B H T T T
18 Roasso Kumamoto 38 9 10 19 41 57 -16 37 H B B B H H
19 Renofa Yamaguchi 38 7 15 16 36 47 -11 36 H T T B H T
20 Ehime FC 38 3 13 22 35 71 -36 22 B B H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation