Kết quả Blaublitz Akita vs Oita Trinita, 12h00 ngày 05/10

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 32

  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Diễn biến chính

  • 58'
    0-0
     Kohei Isa
     Junya Nodake
  • 66'
    Ryotaro Ishida  
    Masakazu Yoshioka  
    0-0
  • 66'
    Ryuhei Oishi  
    Daiki Sato  
    0-0
  • 66'
    Kosuke Sagawa  
    Shota Suzuki  
    0-0
  • 70'
    Ryohei Okazaki
    0-0
  • 74'
    Tsubasa Umeki  
    Yukihito Kajiya  
    0-0
  • 78'
    0-0
     Naoki Nomura
     Ren Ikeda
  • 78'
    0-0
     Yusei Yashiki
     Gleyson Garcia de Oliveira
  • 82'
    Takuma Mizutani  
    Koki Doi  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Riku Ochiai
     Taiki Amagasa
  • 90'
    0-0
     Shinya Utsumoto
     Misao Yuto
  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị

  • Blaublitz Akita4-4-2
    1
    Genki Yamada
    13
    Ryuji SAITO
    2
    Ryohei Okazaki
    30
    Ryuya Iizumi
    16
    Kota Muramatsu
    29
    Daiki Sato
    6
    Hiroto Morooka
    66
    Koki Doi
    20
    Masakazu Yoshioka
    11
    Yukihito Kajiya
    34
    Shota Suzuki
    11
    Gleyson Garcia de Oliveira
    38
    Taiki Amagasa
    14
    Ren Ikeda
    16
    Taira Shige
    18
    Junya Nodake
    25
    Keigo Sakakibara
    6
    Misao Yuto
    31
    Matheus Pereira
    2
    Takuya Okamoto
    3
    Derlan De Oliveira Bento
    22
    Kyeong-geon Mun
    Oita Trinita3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Takumi Hasegawa
    31Ryotaro Ishida
    7Takuma Mizutani
    9Ryota Nakamura
    14Ryuhei Oishi
    19Yusei Ozaki
    17Luka Radotic
    40Kosuke Sagawa
    90Tsubasa Umeki
    Shun Ayukawa 21
    Taro Hamada 32
    Kohei Isa 13
    Naoki Nomura 10
    Riku Ochiai 8
    Atsuki Satsukawa 4
    Issei Tone 30
    Shinya Utsumoto 29
    Yusei Yashiki 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ken Yoshida
    Takahiro Shimotaira
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Số liệu thống kê

  • Blaublitz Akita
    Oita Trinita
  • 4
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    8
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 311
    Số đường chuyền
    366
  •  
     
  • 59%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mito Hollyhock 38 20 10 8 55 34 21 70 B T T B B T
2 V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 63 44 19 70 T H B T T H
3 JEF United Ichihara Chiba 38 20 9 9 56 34 22 69 T H T H T T
4 Tokushima Vortis 38 18 11 9 45 24 21 65 T B H T T H
5 Jubilo Iwata 38 19 7 12 59 51 8 64 B T T T H T
6 Omiya Ardija 38 18 9 11 60 39 21 63 T H T T B B
7 Vegalta Sendai 38 16 14 8 47 36 11 62 H T B T H B
8 Sagan Tosu 38 16 10 12 46 43 3 58 T B H B H B
9 Ban Di Tesi Iwaki 38 15 11 12 55 44 11 56 T T T B H T
10 Montedio Yamagata 38 15 8 15 58 54 4 53 H H T T H T
11 Imabari FC 38 13 14 11 46 46 0 53 H H T B H B
12 Consadole Sapporo 38 16 5 17 50 63 -13 53 T B B T H T
13 Ventforet Kofu 38 11 11 16 37 45 -8 44 B H B B B H
14 Blaublitz Akita 38 11 10 17 43 59 -16 43 B H B T H B
15 Fujieda MYFC 38 9 12 17 41 50 -9 39 B H B H H B
16 Oita Trinita 38 8 14 16 27 44 -17 38 H T B B B B
17 Kataller Toyama 38 9 10 19 34 49 -15 37 B B H T T T
18 Roasso Kumamoto 38 9 10 19 41 57 -16 37 H B B B H H
19 Renofa Yamaguchi 38 7 15 16 36 47 -11 36 H T T B H T
20 Ehime FC 38 3 13 22 35 71 -36 22 B B H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation