Kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC, 12h00 ngày 04/04
Kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC
Đối đầu Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Zweigen Kanazawa FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [4-1]Vòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.97O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.95X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.81O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9
-
Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Diễn biến chính
-
61'Matheus Moraes
Kazuyoshi Shimabuku0-0 -
63'0-0Shogo Terasaka
-
70'Yamato Wakatsuki
Keisuke Kasai0-0 -
76'0-0Taiki Kato
Tomoya Osawa -
76'Yusuke Onishi0-0
-
86'0-0Kyohei SUGIURA
Keita Buwanika -
86'0-0Yuto Nagamine
Yusei Shinomiya -
86'0-0Keita Shirawachi
Shintaro Shimada -
88'Riku Ochiai
Jin Okumura0-0
-
Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-4-2Zweigen Kanazawa FC3-4-2-164Noam Baumann26Mihiro Sato77Kakeru Funaki5Michael James Fitzgerald25Soya Fujiwara17Kazuyoshi Shimabuku8Eiji Shirai7Yusuke Onishi30Jin Okumura99Yuji Ono46Keisuke Kasai9Keita Buwanika41Shintaro Shimada18Tomoya Osawa25Masaya Kojima15Yuki Nishiya26Jin Murata23Yusei Shinomiya38Norimichi Yamamoto19Shogo Terasaka20Hayate Nagakura1Yuto Shirai
- Đội hình dự bị
-
55Matheus Moraes18Yamato Wakatsuki13Riku Ochiai23Daisuke Yoshimitsu3Tetsuya Kato15Fumiya Hayakawa38Kodai Mori28Takuya Shimamura40Aozora IshiyamaTaiki Kato 17Yuto Nagamine 2Kyohei SUGIURA 11Keita Shirawachi 13Itsuki Ueda 31Kaito Miyazaki 29Takayoshi Ishihara 14Hayate Okizaki 33Anderson Patrick Aguiar Oliveira 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke KimoriMasaaki Yanagishita
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataZweigen Kanazawa FC
-
7Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
2Phạt góc10
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
81Pha tấn công86
-
-
37Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

