Kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC, 12h00 ngày 04/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 9

  • Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Diễn biến chính

  • 61'
    Matheus Moraes  
    Kazuyoshi Shimabuku  
    0-0
  • 63'
    0-0
    Shogo Terasaka
  • 70'
    Yamato Wakatsuki  
    Keisuke Kasai  
    0-0
  • 76'
    0-0
     Taiki Kato
     Tomoya Osawa
  • 76'
    Yusuke Onishi
    0-0
  • 86'
    0-0
     Kyohei SUGIURA
     Keita Buwanika
  • 86'
    0-0
     Yuto Nagamine
     Yusei Shinomiya
  • 86'
    0-0
     Keita Shirawachi
     Shintaro Shimada
  • 88'
    Riku Ochiai  
    Jin Okumura  
    0-0
  • Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Đội hình chính và dự bị

  • Albirex Niigata4-4-2
    64
    Noam Baumann
    26
    Mihiro Sato
    77
    Kakeru Funaki
    5
    Michael James Fitzgerald
    25
    Soya Fujiwara
    17
    Kazuyoshi Shimabuku
    8
    Eiji Shirai
    7
    Yusuke Onishi
    30
    Jin Okumura
    99
    Yuji Ono
    46
    Keisuke Kasai
    9
    Keita Buwanika
    41
    Shintaro Shimada
    18
    Tomoya Osawa
    25
    Masaya Kojima
    15
    Yuki Nishiya
    26
    Jin Murata
    23
    Yusei Shinomiya
    38
    Norimichi Yamamoto
    19
    Shogo Terasaka
    20
    Hayate Nagakura
    1
    Yuto Shirai
    Zweigen Kanazawa FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Matheus Moraes
    18Yamato Wakatsuki
    13Riku Ochiai
    23Daisuke Yoshimitsu
    3Tetsuya Kato
    15Fumiya Hayakawa
    38Kodai Mori
    28Takuya Shimamura
    40Aozora Ishiyama
    Taiki Kato 17
    Yuto Nagamine 2
    Kyohei SUGIURA 11
    Keita Shirawachi 13
    Itsuki Ueda 31
    Kaito Miyazaki 29
    Takayoshi Ishihara 14
    Hayate Okizaki 33
    Anderson Patrick Aguiar Oliveira 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Kimori
    Masaaki Yanagishita
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC: Số liệu thống kê

  • Albirex Niigata
    Zweigen Kanazawa FC
  • 7
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B