Kết quả A.C. Reggiana 1919 vs Mantova, 02h00 ngày 11/02
Kết quả A.C. Reggiana 1919 vs Mantova
Nhận định, Soi kèo Reggiana vs Mantova, 2h00 ngày 11/2: Vượt mặt đối thủ
Đối đầu A.C. Reggiana 1919 vs Mantova
Phong độ A.C. Reggiana 1919 gần đây
Phong độ Mantova gần đây
-
Thứ tư, Ngày 11/02/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.13+0.25
0.78O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.10X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1
1.02U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu A.C. Reggiana 1919 vs Mantova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Italia 2025-2026 » vòng 24
-
A.C. Reggiana 1919 vs Mantova: Diễn biến chính
-
9'Charlys (Assist:Simone Bonetti)
1-0 -
28'Andrija Novakovich1-0
-
39'Natan Girma1-0
-
46'1-0Leonardo Mancuso
Davis Mensah -
46'1-0Tommaso Marras
Davide Bragantini -
63'1-0Francesco Ruocco
Nicolo Buso -
63'1-0Fahem Benaissa-Yahia
Tiago Lisboa Silva Goncalves -
65'1-0Andrea Meroni
-
70'Leonardo Mendicino
Tobias Reinhart1-0 -
70'Cedric Gondo
Natan Girma1-0 -
77'1-0Nikolas Muci
Andrea Meroni -
80'1-0Tommaso Marras Goal Disallowed
-
88'1-0Rachid Kouda
-
90'1-0Stefano Cella
-
90'Andrea Bozzolan1-0
-
90'Paolo Rozzio1-0
-
90'Tommaso Fumagalli
Andrija Novakovich1-0 -
90'Andrea Bozzolan
Alessandro Tripaldelli1-0 -
90'Francesco Vallarelli
Luca Belardinelli1-0
-
A.C. Reggiana 1919 vs Mantova: Đội hình chính và dự bị
-
A.C. Reggiana 19193-5-2Mantova3-4-2-11Alessandro Micai43Simone Bonetti4Paolo Rozzio2Andrea Papetti33Alessandro Tripaldelli57Luca Belardinelli16Tobias Reinhart8Charlys17Lorenzo Libutti9Andrija Novakovich80Natan Girma7Davis Mensah30Davide Bragantini77Nicolo Buso3Ali Dembele21Simone Trimboli80Rachid Kouda15Tiago Lisboa Silva Goncalves13Andrea Meroni29Stefano Cella27Alessio Castellini24Francesco Bardi
- Đội hình dự bị
-
10Kleis Bozhanaj3Andrea Bozzolan45Matteo Cardinali77Tommaso Fumagalli11Cedric Gondo93Mathis Lambourde44Leonardo Mendicino14Danilo Quaranta23Matteo Rover12Andrea Seculin6Francesco Vallarelli34Francesco VicariFahem Benaissa-Yahia 50Konstantinos Chrysopoulos 5Tommaso Maggioni 96Leonardo Mancuso 9Tommaso Marras 23Nikolas Muci 11Flavio Paoletti 36Nicolo Radaelli 17Francesco Ruocco 19Ante Vukovic 34David Wieser 10Federico Zuccon 98
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alessandro Nesta
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
A.C. Reggiana 1919 vs Mantova: Số liệu thống kê
-
A.C. Reggiana 1919Mantova
-
11Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
5Phạt góc3
-
-
12Sút Phạt16
-
-
2Việt vị3
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
1Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công4
-
-
11Thử thách4
-
-
17Long pass25
-
-
4Successful center5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản sút5
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn8
-
-
16Ném biên22
-
-
236Số đường chuyền571
-
-
67%Chuyền chính xác87%
-
-
67Pha tấn công128
-
-
34Tấn công nguy hiểm76
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
46Duels Won51
-
-
1.18xGOT0.41
-
-
18Touches In Opposition Box27
-
-
14Accurate Crosses25
-
-
32Ground Duels Won32
-
-
14Aerial Duels Won19
-
-
30Clearances26
-
BXH Hạng 2 Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77 | 31 | 46 | 82 | T H T T H T |
| 2 | Frosinone | 38 | 23 | 12 | 3 | 76 | 34 | 42 | 81 | T H T T T T |
| 3 | Monza | 38 | 22 | 10 | 6 | 61 | 32 | 29 | 76 | H T T T B H |
| 4 | Palermo | 38 | 20 | 12 | 6 | 61 | 33 | 28 | 72 | T H T H T B |
| 5 | Catanzaro | 38 | 15 | 14 | 9 | 62 | 51 | 11 | 59 | H H H T B B |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49 | 36 | 13 | 55 | H H B B T B |
| 7 | Juve Stabia | 38 | 11 | 18 | 9 | 44 | 45 | -1 | 51 | B T H H B H |
| 8 | Avellino | 38 | 13 | 10 | 15 | 43 | 55 | -12 | 49 | B H T T B T |
| 9 | Padova | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 46 | B T T B T T |
| 10 | Cesena | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 56 | -11 | 46 | H B B H H B |
| 11 | Mantova | 38 | 13 | 7 | 18 | 45 | 57 | -12 | 46 | T T B T T B |
| 12 | Carrarese | 38 | 10 | 14 | 14 | 47 | 52 | -5 | 44 | T B H B H B |
| 13 | Sampdoria | 38 | 11 | 11 | 16 | 35 | 48 | -13 | 44 | T T B H T B |
| 14 | ACD Virtus Entella | 38 | 10 | 12 | 16 | 36 | 51 | -15 | 42 | B H H T B T |
| 15 | Empoli | 38 | 9 | 14 | 15 | 47 | 54 | -7 | 41 | B B H B T H |
| 16 | SudTirol | 38 | 8 | 17 | 13 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B B B H |
| 17 | Bari | 38 | 10 | 10 | 18 | 38 | 60 | -22 | 40 | T B B B T T |
| 18 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36 | 56 | -20 | 37 | B T B H B T |
| 19 | Pescara | 38 | 7 | 14 | 17 | 51 | 66 | -15 | 35 | T B H H B H |
| 20 | Spezia | 38 | 8 | 11 | 19 | 43 | 59 | -16 | 35 | B B T B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

