Kết quả FC Ajka vs Duna-Tisza, 22h00 ngày 11/04
Kết quả FC Ajka vs Duna-Tisza
Đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza
Phong độ FC Ajka gần đây
Phong độ Duna-Tisza gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.5
1.10U 2.5
0.651
2.30X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Ajka vs Duna-Tisza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 25
-
FC Ajka vs Duna-Tisza: Diễn biến chính
-
36'Zsolt Tar0-0
-
44'0-1
Myke Bouard Ramos -
50'0-2
Bence Pataki -
61'Csongor Papp0-2
-
63'0-2Zsombor Takacs
-
68'0-3
Márton Zámbó -
76'0-4
Myke Bouard Ramos -
80'Gabor Makrai
1-4
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
FC Ajka vs Duna-Tisza: Số liệu thống kê
-
FC AjkaDuna-Tisza
-
2Thẻ vàng1
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

