Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Ajka vs Duna-Tisza, 22h00 ngày 11/4

Hạng 2 Hungary 2025-2026: FC Ajka vs Duna-Tisza

  • Giải đấu: Hạng 2 Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 11/4/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza trước đây

  • 29/10/2025
    FC Ajka
    0 - 0
    Duna-Tisza
    0 - 0
    D
  • 01/11/2023
    Duna-Tisza
    1 - 0
    FC Ajka
    1 - 0
    L
  • 19/10/2025
    Duna-Tisza
    2 - 1
    FC Ajka
    0 - 0
    L
  • 05/05/2024
    Duna-Tisza
    2 - 1
    FC Ajka
    1 - 0
    L
  • 05/11/2023
    FC Ajka
    1 - 0
    Duna-Tisza
    1 - 0
    W
  • 09/04/2023
    Duna-Tisza
    1 - 3
    FC Ajka
    0 - 3
    W
  • 09/10/2022
    FC Ajka
    1 - 1
    Duna-Tisza
    0 - 0
    D
  • 06/04/2022
    Duna-Tisza
    4 - 1
    FC Ajka
    2 - 1
    L
  • 17/10/2021
    FC Ajka
    5 - 1
    Duna-Tisza
    1 - 0
    W
  • 15/12/2019
    FC Ajka
    1 - 0
    Duna-Tisza
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Quốc Gia Hungary 2 0 1 1
Hạng 2 Hungary 8 4 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ajka vs Duna-Tisza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Ajka (sân nhà) 5 3 2 0
FC Ajka (sân khách) 5 1 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Ajka thắng
Bại: là số trận FC Ajka thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC AjkaDuna-Tisza trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 24 16 4 4 47 18 29 52 T H T T T T
2 Budapest Honved 24 16 3 5 42 18 24 51 T T B T T B
3 Kecskemeti TE 24 12 3 9 37 31 6 39 B T T B B T
4 Mezokovesd Zsory 24 11 6 7 31 28 3 39 H H T B T B
5 Csakvari TK 24 9 10 5 38 31 7 37 B B T H T H
6 Fehervar Videoton 24 9 8 7 31 24 7 35 T T T H H T
7 Kozarmisleny SE 24 8 8 8 27 35 -8 32 B T B B H T
8 Szeged Csanad 24 8 7 9 25 27 -2 31 H B B T T B
9 FC Ajka 24 10 1 13 18 26 -8 31 B T B T T T
10 KARCAG SE 24 8 7 9 25 34 -9 31 B B B T B B
11 BVSC Zuglo 24 9 3 12 27 25 2 30 B T T T B B
12 Duna-Tisza 24 7 9 8 27 34 -7 30 H H B H H T
13 Bekescsaba 24 5 8 11 25 36 -11 23 T B T B B H
14 SOROKSAR 24 5 7 12 32 41 -9 22 T H H B B T
15 Dafuji cloth MTE 24 5 7 12 24 40 -16 22 T B B B H B
16 Szentlorinc SE 24 3 11 10 28 36 -8 20 H B H H B B

Upgrade Team Relegation Play-offs
Cập nhật: