Kết quả Chungbuk Cheongju vs Gimpo FC, 14h30 ngày 09/05
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202614:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.88-0.5
0.93O 2
0.85U 2
0.951
4.33X
2.902
1.85Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.05O 0.75
0.73U 0.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chungbuk Cheongju vs Gimpo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 11
-
Chungbuk Cheongju vs Gimpo FC: Diễn biến chính
-
25'Jong-Eon Lee (Assist:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca)
1-0 -
35'1-0Kim Do Hyuk
-
45'Rafael Alexandre Bandeira Fonseca1-0
-
46'1-0Park Dong Jin
Amar Muhsin -
46'1-0Kim Sung Jun
Kim Do Hyuk -
46'1-0Connor Chapman
Chan-hyung Lee -
52'1-0Kim Min Sik
-
54'1-0Lee Hak Min
Kim Min Sik -
65'Seok-jun Hong
Jae won Seo1-0 -
65'Jin-woo Jeong
Finley Welch1-0 -
69'1-0Min-seog Kim
Lee Si Heon -
78'Enzo Monteiro
Mender Garcia1-0 -
82'1-0Bu-seong Jang
Chang-Seok Lim -
90'1-1
Min-seog Kim (Assist:Bu-seong Jang) -
90'Yoon-hwan Lee
Jong-Eon Lee1-1
-
Chungbuk Cheongju vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị
-
Chungbuk Cheongju4-3-3Gimpo FC3-4-321Cho Sung Hun8Bak Keonwoo4Yun-seong Jo18Jo Ju Young25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca16Seung-chan Heo10Finley Welch5Min-seong Kim13Jong-Eon Lee11Mender Garcia14Jae won Seo11Lee Si Heon33Amar Muhsin24Luis Mina17Chang-Seok Lim8Djalma7Kim Do Hyuk23Kim Min Sik47Kim Dong Min4Kim Tae Han5Chan-hyung Lee21Bo-sang Yoon
- Đội hình dự bị
-
23Seong-been Cho77Seok-jun Hong42Jin-woo Jeong47Na-moo Ju41Kang Eui Bin99Lee Chang Hoon66Lee Kang Han9Enzo Monteiro37Yoon-hwan LeeConnor Chapman 77Sung-bum Choi 70Bu-seong Jang 32Min-seog Kim 20Kim Sung Jun 16Lee Hak Min 14Lee Sang Min 1Byeong-hyeon Park 66Park Dong Jin 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jeong un Ko
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Chungbuk Cheongju vs Gimpo FC: Số liệu thống kê
-
Chungbuk CheongjuGimpo FC
-
8Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
6Phạt góc2
-
-
16Sút Phạt17
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
87Pha tấn công78
-
-
81Tấn công nguy hiểm67
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 10 | 28 | T T B T T B |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 23 | H B T T B H |
| 3 | Suwon FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 15 | 7 | 21 | H B H T H T |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 15 | 5 | 20 | T T B T B H |
| 5 | Hwaseong FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 13 | 3 | 19 | T H T T H T |
| 6 | Daegu FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 4 | 18 | H H B T H T |
| 7 | Gimpo FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H H B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | H H H B T B |
| 9 | Seongnam FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | B B H T H H |
| 10 | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H T H T B H |
| 11 | Paju Citizen FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | T B T B H H |
| 12 | Gyeongnam FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | B B T B T H |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | -6 | 11 | T B T B B B |
| 14 | Yong-in FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 10 | H B T B T H |
| 15 | Chungbuk Cheongju | 12 | 0 | 10 | 2 | 13 | 17 | -4 | 10 | H H H H H H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 7 | H B H B H H |
| 17 | Gimhae City | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 27 | -19 | 2 | H H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

