Kết quả Ansan Greeners FC vs Gimpo FC, 17h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.94-1
0.82O 2.5
1.00U 2.5
0.801
5.10X
3.852
1.49Hiệp 1+0.5
0.76-0.5
0.98O 1
0.86U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ansan Greeners FC vs Gimpo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 12
-
Ansan Greeners FC vs Gimpo FC: Diễn biến chính
-
Ansan Greeners FC vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị
-
Ansan Greeners FC4-1-3-2Gimpo FC3-4-31Lee Hee Seong2Jang Hyun Soo15Milan Obradovic44Tim Hartzell26Ji-min Im25Cho Ji Hun6Kyu-min Park13Geon-oh Kim3Dong-Hyun Kang9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima20Min-seog Kim50Park Dong Jin24Luis Mina14Lee Hak Min8Djalma7Kim Do Hyuk32Bu-seong Jang47Kim Dong Min77Connor Chapman4Kim Tae Han21Bo-sang Yoon
- Đội hình dự bị
-
42Dan Choi8Jeong Hyeon Woo21Do-dam Kim32Seung-hyun Kim55Hyo-jun Lee19Jae-hwan Lee16Chae joon Park7Ryu Seungwoo20Beom SongSung-bum Choi 70Kim Min Sik 23Kim Sung Jun 16Chan-hyung Lee 5Lee Sang Min 1Lee Si Heon 11Chang-Seok Lim 17Amar Muhsin 33Byeong-hyeon Park 66
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gil-sik KimJeong un Ko
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Ansan Greeners FC vs Gimpo FC: Số liệu thống kê
-
Ansan Greeners FCGimpo FC
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 10 | 28 | T T B T T B |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 23 | H B T T B H |
| 3 | Suwon FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 15 | 7 | 21 | H B H T H T |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 15 | 5 | 20 | T T B T B H |
| 5 | Hwaseong FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 13 | 3 | 19 | T H T T H T |
| 6 | Daegu FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 4 | 18 | H H B T H T |
| 7 | Gimpo FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H H B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | H H H B T B |
| 9 | Seongnam FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | B B H T H H |
| 10 | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H T H T B H |
| 11 | Paju Citizen FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | T B T B H H |
| 12 | Gyeongnam FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | B B T B T H |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | -6 | 11 | T B T B B B |
| 14 | Yong-in FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 10 | H B T B T H |
| 15 | Chungbuk Cheongju | 12 | 0 | 10 | 2 | 13 | 17 | -4 | 10 | H H H H H H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 7 | H B H B H H |
| 17 | Gimhae City | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 27 | -19 | 2 | H H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

