Kết quả Seoul E-Land FC vs Yong-in FC, 14h30 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202614:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.88O 2.5
0.83U 2.5
0.981
1.55X
3.802
4.80Hiệp 1-0.25
0.62+0.25
1.13O 1
0.71U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Seoul E-Land FC vs Yong-in FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 12
-
Seoul E-Land FC vs Yong-in FC: Diễn biến chính
-
Seoul E-Land FC vs Yong-in FC: Đội hình chính và dự bị
-
Seoul E-Land FC3-4-3Yong-in FC3-4-31Seong-jun Min2Park Jae Hwan20Kim Oh Kyu6Baek Ji Woong13Inpyo Oh33Hyeok-chan Son30Park Chang hwan21Seo Jin Seok14Kang Hyun Je8Kim Hyun7Elosman Euller Silva Cavalcanti11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira20Choi Chi Ung88Lee Seung Joon22Kim Han Gil8Choi Young Jun6Shin Jin Ho13Seung-Hyeon Cha15Hyeong-Jin Lim4Kwak Yun-Ho26Lim Chai Min1Emanuel Novo
- Đội hình dự bị
-
10Alan Lima Carius16Park Jae Yong11Gyung-jun Byeon80Francisco Oliveira Geraldes31Jae-yun Hwang9John Iredale22Jun-hyun Jo19Ju-hwan Kim4Jin-young ParkHwang Sung Min 21Kim Bo-Seob 27Dong-min Kim 90Jong-Seok Kim 14Jae-hyung Lee 18Jin-seop Lee 44Lee Seon Yu 17Hyun Jun Suk 9Yu Dong Gyu 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Park Choong Kyun
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Seoul E-Land FC vs Yong-in FC: Số liệu thống kê
-
Seoul E-Land FCYong-in FC
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 10 | 28 | T T B T T B |
| 2 | Seoul E-Land FC | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 16 | 7 | 23 | T B T B H T |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 23 | H B T T B H |
| 4 | Hwaseong FC | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 22 | H T T H T T |
| 5 | Daegu FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 18 | 7 | 21 | H B T H T T |
| 6 | Suwon FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 21 | B H T H T B |
| 7 | Gimpo FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H H B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H H B T B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B T B T H T |
| 10 | Seongnam FC | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | B H T H H B |
| 11 | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H T H T B H |
| 12 | Paju Citizen FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | T B T B H H |
| 13 | Yong-in FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | -4 | 11 | B T B T H H |
| 14 | Ansan Greeners FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 11 | B T B B B B |
| 15 | Chungbuk Cheongju | 13 | 0 | 10 | 3 | 15 | 20 | -5 | 10 | H H H H H B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 7 | B H B H H B |
| 17 | Gimhae City | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 27 | -18 | 5 | H B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

