Kết quả Daegu FC vs Ansan Greeners FC, 17h00 ngày 24/05
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202617:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.82+1.25
0.97O 2.75
0.85U 2.75
0.951
1.34X
4.702
7.40Hiệp 1-0.5
0.81+0.5
1.07O 1.25
1.04U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Daegu FC vs Ansan Greeners FC
-
Sân vận động: Daegu Main Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 13
-
Daegu FC vs Ansan Greeners FC: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Daegu FC vs Ansan Greeners FC: Số liệu thống kê
-
Daegu FCAnsan Greeners FC
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 10 | 28 | T T B T T B |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 23 | H B T T B H |
| 3 | Hwaseong FC | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 22 | H T T H T T |
| 4 | Suwon FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 21 | B H T H T B |
| 5 | Seoul E-Land FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 15 | 5 | 20 | T T B T B H |
| 6 | Daegu FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 4 | 18 | H H B T H T |
| 7 | Gimpo FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H H B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | H H B T B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B T B T H T |
| 10 | Seongnam FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | B B H T H H |
| 11 | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H T H T B H |
| 12 | Paju Citizen FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | T B T B H H |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | -6 | 11 | T B T B B B |
| 14 | Yong-in FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 10 | B T B T H H |
| 15 | Chungbuk Cheongju | 13 | 0 | 10 | 3 | 15 | 20 | -5 | 10 | H H H H H B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 7 | B H B H H B |
| 17 | Gimhae City | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 27 | -18 | 5 | H B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

