Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B, 16h30 ngày 12/04
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Trans Narva B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 12/04/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 3.5
0.90U 3.5
0.861
2.90X
4.002
1.90Hiệp 1+0.25
1.13-0.25
0.64O 1.5
0.96U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 5
-
Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B: Diễn biến chính
-
15'0-1
Nikita Baljabkin -
24'0-2Jan Hamburg(OW)
-
54'0-2
-
57'0-2
-
71'0-3
Aleksandr Jegorov -
85'0-4
Veniamin Torchakov
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B: Số liệu thống kê
-
Levadia Tallinn U19Trans Narva B
-
7Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
3Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
116Pha tấn công139
-
-
62Tấn công nguy hiểm71
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 7 | 1 | 3 | 37 | 23 | 14 | 22 | B B T B T H |
| 2 | Parnu JK Vaprus II | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 21 | 9 | 22 | H B T T T T |
| 3 | Viljandi Tulevik | 11 | 7 | 0 | 4 | 36 | 22 | 14 | 21 | B T B T T T |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 28 | -1 | 21 | B T T T B T |
| 5 | Trans Narva B | 11 | 6 | 1 | 4 | 28 | 18 | 10 | 19 | T T T B H B |
| 6 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 7 | Tartu Kalev | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 16 | T B B B B H |
| 8 | Tabasalu Charma | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 28 | -11 | 15 | T B T T T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 40 | -33 | 4 | H T B B B B |

