Kết quả Belasitsa Petrich vs Etar, 21h00 ngày 17/04
Kết quả Belasitsa Petrich vs Etar
Đối đầu Belasitsa Petrich vs Etar
Phong độ Belasitsa Petrich gần đây
Phong độ Etar gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 17/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.76-0.75
0.94O 2.5
0.78U 2.5
0.921
3.00X
3.402
2.00Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
0.95O 1
0.66U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Belasitsa Petrich vs Etar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 29
-
Belasitsa Petrich vs Etar: Diễn biến chính
-
13'0-1
Kristiyan Velichkov -
25'0-2
Steven Stoyanchov -
48'0-3
Steven Stoyanchov -
49'Ivan Marchev0-3
-
52'0-3Atanas Pemperski
-
65'0-4
Tom Ushagelov -
74'Georgi Karakashev
1-4 -
90'Asparuh Smilkov
2-4
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Belasitsa Petrich vs Etar: Số liệu thống kê
-
Belasitsa PetrichEtar
-
16Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
5Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
70Pha tấn công67
-
-
48Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 37 | 69 | H B T H B T |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 21 | 64 | H T T H T T |
| 3 | Fratria | 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 32 | 63 | H H B H T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 25 | 55 | T T H B T T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 | 11 | 13 | 8 | 38 | 32 | 6 | 46 | H T H B T B |
| 7 | Etar | 32 | 11 | 11 | 10 | 39 | 43 | -4 | 44 | T T H B T B |
| 8 | Ludogorets Razgrad II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 | 43 | -2 | 41 | T H T T B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 32 | 10 | 11 | 11 | 27 | 35 | -8 | 41 | H T H T H T |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 32 | 11 | 7 | 14 | 41 | 51 | -10 | 40 | B B B T H B |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 32 | 9 | 11 | 12 | 38 | 41 | -3 | 38 | H B H B T B |
| 12 | Spartak Pleven | 32 | 9 | 8 | 15 | 37 | 45 | -8 | 35 | T H B T T B |
| 13 | Sportist Svoge | 32 | 9 | 7 | 16 | 28 | 48 | -20 | 34 | B T B T B T |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 52 | -19 | 33 | B H B B B B |
| 15 | FC Sevlievo | 32 | 9 | 5 | 18 | 29 | 52 | -23 | 32 | B B B T B T |
| 16 | Minyor Pernik | 32 | 7 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 30 | B T B B B B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 32 | 4 | 7 | 21 | 26 | 62 | -36 | 19 | B B T B B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

