Kết quả FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 22h00 ngày 23/05
Kết quả FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Đối đầu FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Phong độ FC Sevlievo gần đây
Phong độ FK Chernomorets 1919 Burgas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.76U 2.25
0.851
2.49X
3.002
2.35Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 34
-
FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Diễn biến chính
-
25'Martin Banev
1-0 -
28'1-0
-
30'Andrian Dimitrov
2-0 -
49'2-0
-
56'2-1
Svetoslav Slavov -
63'2-2
Dimitar Kostadinov -
88'2-2
-
89'Andrian Dimitrov
3-2 -
90'3-2
-
90'3-2
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Sevlievo vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Số liệu thống kê
-
FC SevlievoFK Chernomorets 1919 Burgas
-
5Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
2Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
108Pha tấn công142
-
-
42Tấn công nguy hiểm76
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 37 | 69 | H B T H B T |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 18 | 10 | 4 | 45 | 24 | 21 | 64 | H T T H T T |
| 3 | Fratria | 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 32 | 63 | H H B H T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 32 | 16 | 7 | 9 | 57 | 32 | 25 | 55 | T T H B T T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 | 11 | 13 | 8 | 38 | 32 | 6 | 46 | H T H B T B |
| 7 | Etar | 32 | 11 | 11 | 10 | 39 | 43 | -4 | 44 | T T H B T B |
| 8 | Ludogorets Razgrad II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 | 43 | -2 | 41 | T H T T B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 32 | 10 | 11 | 11 | 27 | 35 | -8 | 41 | H T H T H T |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 32 | 11 | 7 | 14 | 41 | 51 | -10 | 40 | B B B T H B |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 32 | 9 | 11 | 12 | 38 | 41 | -3 | 38 | H B H B T B |
| 12 | Spartak Pleven | 32 | 9 | 8 | 15 | 37 | 45 | -8 | 35 | T H B T T B |
| 13 | Sportist Svoge | 32 | 9 | 7 | 16 | 28 | 48 | -20 | 34 | B T B T B T |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 52 | -19 | 33 | B H B B B B |
| 15 | FC Sevlievo | 32 | 9 | 5 | 18 | 29 | 52 | -23 | 32 | B B B T B T |
| 16 | Minyor Pernik | 32 | 7 | 9 | 16 | 32 | 45 | -13 | 30 | B T B B B B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 32 | 4 | 7 | 21 | 26 | 62 | -36 | 19 | B B T B B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

