Kết quả Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala, 23h00 ngày 24/04

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 29

  • Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Kacper Kasprzak
  • 34'
    0-1
    Dariusz Pawlowski
  • 45'
    Piotr Zemlo goal 
    1-1
  • 52'
    1-1
    Lukasz Soszynski
  • 56'
    1-1
    Adam Gibiec
  • 74'
    1-1
    Mateusz Tekieli
  • 83'
    1-1
    Kacper Sommerfeld
  • 83'
    Jakub Niedbala
    1-1
  • 86'
    Jakub Sobeczko
    1-1
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala: Số liệu thống kê

  • Stal Stalowa Wola
    Rekord Bielsko-Biala
  • 17
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 33 21 5 7 68 43 25 68 B T T T T B
2 Warta Poznan 33 17 12 4 55 35 20 63 B T T H T H
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 33 13 14 6 45 33 12 53 H T H T B H
6 Slask Wroclaw II 33 15 7 11 62 49 13 52 T B T T B T
7 Sandecja Nowy Sacz 33 13 13 7 53 40 13 52 H T H H B T
8 Chojniczanka Chojnice 33 13 10 10 56 47 9 49 H H H B T T
9 Rekord Bielsko-Biala 33 12 10 11 45 46 -1 46 T H T B T T
10 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
11 Swit Szczecin 33 12 8 13 51 58 -7 44 B B B H T B
12 Stal Stalowa Wola 33 9 16 8 55 43 12 43 H H H T H T
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 33 9 7 17 45 61 -16 34 T B B B B B
15 Zaglebie Sosnowiec 33 9 7 17 37 60 -23 34 T B H B B T
16 KP Calisia Kalisz 33 7 10 16 35 54 -19 31 H T T B B B
17 LKS Lodz II 33 5 10 18 32 62 -30 25 H B B H B B
18 GKS Jastrzebie 33 0 7 26 18 81 -63 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation