Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala, 23h00 ngày 24/4

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala

Lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Stalowa Wola vs Rekord Bielsko-Biala: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Stal Stalowa Wola (sân nhà) 0 0 0 0
Stal Stalowa Wola (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Stalowa Wola thắng
Bại: là số trận Stal Stalowa Wola thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal Stalowa WolaRekord Bielsko-Biala trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 28 17 5 6 56 38 18 56 T H H B H B
2 Olimpia Grudziadz 28 15 8 5 57 33 24 53 T H T T T B
3 Warta Poznan 28 14 10 4 46 31 15 52 H H T T H B
4 Podhale Nowy Targ 28 11 12 5 37 27 10 45 T H H B T H
5 Sandecja Nowy Sacz 28 11 11 6 43 35 8 44 H T H H H H
6 Slask Wroclaw II 28 12 7 9 50 38 12 43 T T B T H T
7 Podbeskidzie Bielsko-Biala 28 12 6 10 51 41 10 42 B H T T B T
8 Chojniczanka Chojnice 28 11 8 9 45 38 7 41 B T T T T H
9 Swit Szczecin 28 11 7 10 45 48 -3 40 H H B T B B
10 Hutnik Krakow 28 10 8 10 41 35 6 38 T T H H T T
11 Resovia Rzeszow 28 9 9 10 39 39 0 36 B B T H T B
12 Rekord Bielsko-Biala 28 9 9 10 39 43 -4 36 H B T H T T
13 Stal Stalowa Wola 28 7 13 8 46 40 6 34 H H H T B H
14 Sokol Kleczew 28 9 7 12 43 46 -3 34 T B B B B T
15 Zaglebie Sosnowiec 28 8 6 14 33 53 -20 30 B H B B B T
16 KP Calisia Kalisz 28 5 10 13 29 46 -17 25 H T B H B H
17 LKS Lodz II 28 5 9 14 29 50 -21 24 T B B B T H
18 GKS Jastrzebie 28 0 7 21 18 66 -48 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: