Kết quả Shrewsbury Town vs Oldham Athletic, 21h00 ngày 11/04

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 43

  • Shrewsbury Town vs Oldham Athletic: Diễn biến chính

  • 30'
    William Boyle (Assist:Taylor Perry) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Joe Garner
     Kai Payne
  • 47'
    Iwan Morgan
    1-0
  • 57'
    1-0
     Dynel Simeu
     Donervorn Daniels
  • 62'
    1-0
    Joe Garner
  • 63'
    1-0
     Fabio Jalo
     Josh Hawkes
  • 77'
    Bradley Ihionvien
    1-0
  • 79'
    Nicholas Freeman  
    Will Gray  
    1-0
  • 80'
    George Lloyd  
    Bradley Ihionvien  
    1-0
  • 85'
    Anthony Scully  
    Iwan Morgan  
    1-0
  • 87'
    1-0
    Fabio Jalo
  • Shrewsbury Town vs Oldham Athletic: Đội hình chính và dự bị

  • Shrewsbury Town3-4-1-2
    1
    Matthew Cox
    25
    Josh Ruffels
    5
    William Boyle
    26
    Sam Stubbs
    30
    Kevin Berkoe
    43
    Will Gray
    14
    Taylor Perry
    20
    Ismeal Kabia
    19
    Iwan Morgan
    27
    John Marquis
    48
    Bradley Ihionvien
    9
    Mike Fondop Talum
    15
    Kane Drummond
    26
    Kai Payne
    21
    Josh Hawkes
    4
    Tom Pett
    8
    Ryan Woods
    16
    Will Sutton
    5
    Donervorn Daniels
    6
    Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
    24
    Jamie Robson
    1
    Matthew Hudson
    Oldham Athletic4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Anthony Scully
    16Nicholas Freeman
    9George Lloyd
    7Tommy McDermott
    4Thomas Anderson
    3Malvind Benning
    12Will Brook
    Fabio Jalo 22
    Joe Garner 14
    Dynel Simeu 40
    Jake Leake 3
    Oliver Hammond 27
    Tom Donaghy 31
    Kane Taylor 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthew John Taylor
    Paul Scholes
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Shrewsbury Town vs Oldham Athletic: Số liệu thống kê

  • Shrewsbury Town
    Oldham Athletic
  • 8
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 36
    Long pass
    29
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 0
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 317
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 60%
    Chuyền chính xác
    59%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 0.32
    Expected Goals
    1.44
  •  
     
  • 0.32
    xG Non Penalty
    1.44
  •  
     
  • 7
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    28
  •  
     
  • 24
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation