Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gimpo FC vs Bucheon FC 1995, 14h30 ngày 09/11

Hạng 2 Hàn Quốc 2026: Gimpo FC vs Bucheon FC 1995

  • Giải đấu: Hạng 2 Hàn Quốc
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 09/11/2025 14:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gimpo FC vs Bucheon FC 1995 trước đây

  • 13/07/2025
    Bucheon FC 1995
    1 - 1
    Gimpo FC
    1 - 0
    D
  • 06/04/2025
    Gimpo FC
    1 - 2
    Bucheon FC 1995
    1 - 1
    L
  • 22/09/2024
    Bucheon FC 1995
    2 - 0
    Gimpo FC
    0 - 0
    L
  • 14/07/2024
    Bucheon FC 1995
    1 - 0
    Gimpo FC
    0 - 0
    L
  • 04/05/2024
    Gimpo FC
    0 - 1
    Bucheon FC 1995
    0 - 0
    L
  • 17/09/2023
    Bucheon FC 1995
    0 - 0
    Gimpo FC
    0 - 0
    D
  • 29/05/2023
    Bucheon FC 1995
    2 - 0
    Gimpo FC
    0 - 0
    L
  • 01/04/2023
    Gimpo FC
    1 - 1
    Bucheon FC 1995
    1 - 0
    D
  • 24/09/2022
    Bucheon FC 1995
    0 - 1
    Gimpo FC
    0 - 0
    W
  • 02/07/2025
    Gimpo FC
    1 - 3
    Bucheon FC 1995
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Gimpo FC vs Bucheon FC 1995

- Thống kê lịch sử đối đầu Gimpo FC vs Bucheon FC 1995: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Gimpo FC vs Bucheon FC 1995: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hàn Quốc 9 1 3 5
Cúp FA Hàn Quốc 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Gimpo FC vs Bucheon FC 1995: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gimpo FC (sân nhà) 4 0 1 3
Gimpo FC (sân khách) 6 1 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gimpo FC thắng
Bại: là số trận Gimpo FC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gimpo FCBucheon FC 1995 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Incheon United 38 23 9 6 66 29 37 78 H H T T H B
2 Suwon Samsung Bluewings 37 20 10 7 74 48 26 70 H H T T H T
3 Bucheon FC 1995 37 18 9 10 58 49 9 63 H T T T H T
4 Jeonnam Dragons 38 17 11 10 62 50 12 62 T B T H B T
5 Seongnam FC 38 16 13 9 44 31 13 61 B H T T T T
6 Seoul E-Land FC 37 15 14 8 56 43 13 59 T H T T T H
7 Busan I Park 38 14 13 11 46 44 2 55 H B B T H B
8 Gimpo FC 37 14 12 11 47 35 12 54 H T B B B T
9 Chungnam Asan 38 12 14 12 49 46 3 50 T T T B H T
10 Hwaseong FC 38 9 12 17 36 50 -14 39 H T B B B B
11 Gyeongnam FC 38 10 7 21 32 58 -26 37 B B B B H T
12 Cheonan City 38 7 9 22 41 68 -27 30 H B B H H B
13 Chungbuk Cheongju 37 6 10 21 29 60 -31 28 H B B B H B
14 Ansan Greeners FC 37 5 11 21 24 53 -29 26 H B T B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: