Kết quả Volendam vs Feyenoord, 19h30 ngày 05/04

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 29

  • Volendam vs Feyenoord: Diễn biến chính

  • 58'
    Gibson Yah
    0-0
  • 61'
    Benjamin Pauwels  
    Aurelio Oehlers  
    0-0
  • 61'
    Alex Plat  
    Gibson Yah  
    0-0
  • 70'
    Nick Verschuren
    0-0
  • 74'
    Juninho Bacuna  
    Joel Ideho  
    0-0
  • 75'
    Robert Muhren  
    Brandley Kuwas  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Jivayno Zinhagel
     Raheem Sterling
  • 77'
    0-0
     Aymen Sliti
     Goncalo Borges
  • 79'
    Henk Veerman  
    Anthony Descotte  
    0-0
  • 79'
    Mawouna Kodjo Amevor
    0-0
  • 83'
    0-0
     Casper Tengstedt
     Oussama Targhalline
  • Volendam vs Feyenoord: Đội hình chính và dự bị

  • Volendam4-2-3-1
    1
    Kayne van Oevelen
    32
    Yannick Leliendal
    20
    Nick Verschuren
    3
    Mawouna Kodjo Amevor
    5
    Precious Ugwu
    8
    Gibson Yah
    40
    Robin van Cruijsen
    17
    Joel Ideho
    99
    Anthony Descotte
    11
    Aurelio Oehlers
    10
    Brandley Kuwas
    11
    Goncalo Borges
    9
    Ayase Ueda
    19
    Raheem Sterling
    28
    Oussama Targhalline
    7
    Jakub Moder
    10
    Luciano Valente
    20
    Mats Deijl
    24
    Thijs Kraaijeveld
    4
    Tsuyoshi Watanabe
    15
    Jordan Bos
    22
    Timon Wellenreuther
    Feyenoord4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 21Robert Muhren
    9Henk Veerman
    4Juninho Bacuna
    6Alex Plat
    29Benjamin Pauwels
    7Ozan Kokcu
    14Aaron Meijers
    16Roy Steur
    25Luca Blondeau
    18Nordin Bukala
    22Dion Vlak
    27Myron Mau-Asam
    Casper Tengstedt 17
    Jivayno Zinhagel 68
    Aymen Sliti 32
    Steven Benda 13
    Liam Bossin 39
    Gaoussou Diarra 27
    Tobias van den Elshout 44
    Jordan Lotomba 30
    Illai Grootfaam 79
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Kohler
    Arne Slot
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Volendam vs Feyenoord: Số liệu thống kê

  • Volendam
    Feyenoord
  • 13
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 31
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 30
    Long pass
    19
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 349
    Số đường chuyền
    439
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    85
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.45
    Expected Goals
    1.23
  •  
     
  • 1.45
    xG Non Penalty
    1.23
  •  
     
  • 1.18
    xGOT
    1.22
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    45
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 45
    Clearances
    18
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation