Kết quả Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ, 05h00 ngày 18/05
Kết quả Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ
Đối đầu Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ
Phong độ Portland Thorns FC Nữ gần đây
Phong độ Angel City FC Nữ gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2.5
0.83U 2.5
0.981
1.80X
3.502
3.70Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.78O 1
0.74U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 5
-
Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ: Diễn biến chính
-
11'0-0Martin N.
-
82'0-0Emily Sams
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Thorns FC Nữ vs Angel City FC Nữ: Số liệu thống kê
-
Portland Thorns FC NữAngel City FC Nữ
-
10Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
10Phạt góc7
-
-
15Sút Phạt7
-
-
4Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
3Cứu thua1
-
-
8Thử thách6
-
-
22Long pass17
-
-
5Successful center6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn2
-
-
18Ném biên17
-
-
367Số đường chuyền368
-
-
78%Chuyền chính xác80%
-
-
80Pha tấn công71
-
-
62Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
3Big Chances0
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box9
-
-
2Shots Outside Box2
-
-
42Duels Won29
-
-
23Touches In Opposition Box22
-
-
21Accurate Crosses17
-
-
35Ground Duels Won22
-
-
7Aerial Duels Won7
-
-
8Clearances24
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego Wave (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | T T B B T T |
| 2 | Utah Royals (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Portland Thorns FC (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 20 | H T T T B H |
| 4 | Washington Spirit (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 8 | 8 | 18 | T T T T T B |
| 5 | Gotham FC (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 18 | B T T T H T |
| 6 | Kansas City NWSL (W) | 9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | B T B T T T |
| 7 | Denver Summit W | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 12 | H H B B T T |
| 8 | North Carolina (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | H T H B B T |
| 9 | Orlando Pride (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B T B B |
| 10 | Bay FC (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 11 | T B B T H H |
| 11 | Seattle Reign (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H B H B B |
| 12 | Angel City FC (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 9 | 3 | 10 | T B B B B H |
| 13 | Houston Dash (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 10 | T B H B B B |
| 14 | Boston Legacy W | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 | B H T H T H |
| 15 | Racing Louisville (W) | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 4 | 22 | -18 | 6 | B T B B B B |

