Kết quả PFC Oleksandria vs Zorya, 17h00 ngày 12/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ukraine 2025-2026 » vòng 28

  • PFC Oleksandria vs Zorya: Diễn biến chính

  • 25'
    0-0
    Sallieu Bah
  • 30'
    Danil Skorko
    0-0
  • 45'
    0-0
    Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
  • 46'
    0-0
     Pylyp Budkivsky
     Igor Gorbach
  • 46'
    0-0
     Artem Slesar
     Fedir Zadorozhnyi
  • 55'
    0-1
    goal Pylyp Budkivsky
  • 62'
    Dmytro Kremchanin  
    Bryan Castillo  
    0-1
  • 62'
    Mauro Rodrigues  
    Bohdan Butko  
    0-1
  • 64'
    0-1
     Dejan Popara
     Reynaldino Verley
  • 64'
    0-1
     Petar Micin
     Sallieu Bah
  • 75'
    0-2
    goal Petar Micin (Assist:Pylyp Budkivsky)
  • 77'
    Tedi Cara (Assist:Dmytro Kremchanin) goal 
    1-2
  • 79'
    1-2
     Gabriel Eskinja
     Jakov Basic
  • 80'
    Dmytro Myshnov  
    Serhii Buletsa  
    1-2
  • 84'
    Denys Shostak  
    Daniil Vashchenko  
    1-2
  • 85'
    Danil Skorko
    1-2
  • 90'
    Miguel Campos
    1-2
  • 90'
    Miguel Campos
    1-2
  • PFC Oleksandria vs Zorya: Đội hình chính và dự bị

  • PFC Oleksandria5-4-1
    72
    Nazar Makarenko
    90
    Danyil Vlasyuk
    50
    Jocelin Behiratche
    26
    Miguel Campos
    91
    Bohdan Butko
    22
    Danil Skorko
    37
    Papa Ndiaga Yade
    10
    Serhii Buletsa
    20
    Daniil Vashchenko
    27
    Tedi Cara
    99
    Bryan Castillo
    70
    Reynaldino Verley
    17
    Fedir Zadorozhnyi
    11
    Igor Gorbach
    88
    Sallieu Bah
    8
    Kyrylo Dryshliuk
    27
    Domagoj Jelavic
    23
    Navin Malysh
    55
    Anderson Jordan da Silva Cordeiro
    21
    Jakov Basic
    10
    Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
    1
    Oleksandr Saputin
    Zorya4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 49Mateus Ferreira
    40Dmitry Chernysh
    1Viktor Dolgyi
    79Denis Khmelovskyy
    77Dmytro Kremchanin
    9Dmytro Myshnov
    97Nazar Vitaliiovych Prokopenko
    67Mauro Rodrigues
    71Denys Shostak
    11Artem Shulyanskyi
    24Hussayn Touati
    Pylyp Budkivsky 28
    Gabriel Eskinja 4
    Andrija Janjic 5
    Valeriy Kosivskyi 31
    Petar Micin 22
    Ihor Perduta 44
    Dejan Popara 6
    Artem Slesar 9
    Mykyta Turbaievskyi 12
    Roman Vantukh 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yuriy Gura
    Valeriy Kryventsov
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • PFC Oleksandria vs Zorya: Số liệu thống kê

  • PFC Oleksandria
    Zorya
  • 2
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 29 22 6 1 71 20 51 72 T T T T T T
2 LNZ Lebedyn 29 17 6 6 38 17 21 57 B H H H T B
3 Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 28 56 B T T T B H
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 63 34 29 54 T T B H T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 16 48 T H B H H H
6 Kryvbas 29 13 8 8 52 45 7 47 T B H T T B
7 Kolos Kovalyovka 29 12 10 7 29 25 4 46 T T T T B B
8 Zorya 29 11 10 8 40 35 5 43 B T T H T H
9 FC Karpaty Lviv 29 10 11 8 39 29 10 41 H T H B H T
10 FK Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 36 45 -9 31 H H H H T H
11 Veres 29 7 10 12 26 39 -13 31 T B H H B B
12 Kudrivka 29 7 7 15 30 45 -15 28 B B H B T T
13 Obolon Kiev 28 6 10 12 25 48 -23 28 H B H H B T
14 Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 -29 21 B B B H B B
15 PFC Oleksandria 28 3 7 18 23 54 -31 16 B H B B B T
16 SC Poltava 29 2 6 21 23 74 -51 12 H B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation