Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad, 00h30 ngày 19/05
Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad
Đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
Phong độ UTA Arad gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.10X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.68-0
1.19O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Diễn biến chính
-
35'Patrick Dulcea0-0
-
38'0-0Alexandru Constantin Benga
-
39'0-0flavius iacob
-
44'Cristian Ioan Ponde0-0
-
46'Guy Dahan
Cristian Ioan Ponde0-0 -
46'Andrei Dorobantu
Florinel Ibrian0-0 -
46'Denys Yanakov
Andrei Dragu0-0 -
46'0-0Richard Odada
Sota Mino -
46'0-0Hakim Abdallah
Marinos Tzionis -
56'0-0Mark Tutu
Denis Hrezdac -
56'0-0Benjamin Van Durmen
Marius Coman -
57'0-0Marko Stolnik
-
65'Cristian Barbut
Patrick Dulcea0-0 -
67'0-0Denis Ile
Din Alomerov -
71'0-1
Richard Odada -
74'Nicolae Carnat
Said Ahmed Said0-1 -
79'0-1Denis Alberto Taroi
-
87'Esteban Orozco Fernandez0-1
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Đội hình chính và dự bị
-
FC Unirea 2004 Slobozia4-2-3-1UTA Arad4-2-3-11Robert Popa29Daniel Marius Serbanica98Esteban Orozco Fernandez6Marius Paul Antoche21Florinel Ibrian24Vlad Pop25Cristian Alexandru Albu18Patrick Dulcea20Cristian Ioan Ponde11Andrei Dragu9Said Ahmed Said9Marius Coman20Denis Alberto Taroi8Alin Roman10Marinos Tzionis97Denis Hrezdac5Sota Mino13flavius iacob28Marko Stolnik4Alexandru Constantin Benga3Din Alomerov33Andrei Gorcea
- Đội hình dự bị
-
23Cristian Barbut14Nicolae Carnat8Ionut Coada19Guy Dahan4Ionut Dinu2Andrei Dorobantu22Mihaita Lemnaru12Denis Rusu3Oleksandr Safronov10Constantin Toma7Laurentiu Vlasceanu77Denys YanakovHakim Abdallah 11Denis Ile 19Luca Mihai 17Richard Odada 16Andrea Padula 72Dmytro Pospelov 60Arpad Tordai 96Mark Tutu 2Benjamin Van Durmen 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs UTA Arad: Số liệu thống kê
-
FC Unirea 2004 SloboziaUTA Arad
-
16Tổng cú sút35
-
-
3Sút trúng cầu môn13
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
3Phạt góc10
-
-
13Sút Phạt10
-
-
1Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
12Cứu thua3
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
8Thử thách10
-
-
23Long pass31
-
-
5Successful center10
-
-
8Sút ra ngoài10
-
-
5Cản sút12
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn11
-
-
35Ném biên24
-
-
307Số đường chuyền396
-
-
67%Chuyền chính xác81%
-
-
96Pha tấn công92
-
-
38Tấn công nguy hiểm46
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
1Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
10Shots Inside Box21
-
-
6Shots Outside Box14
-
-
51Duels Won52
-
-
1.13Expected Goals2.34
-
-
0.62xGOT2.93
-
-
16Touches In Opposition Box38
-
-
22Accurate Crosses28
-
-
34Ground Duels Won32
-
-
17Aerial Duels Won20
-
-
23Clearances38
-
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

