Kết quả AFC Ajax vs FC Utrecht, 17h15 ngày 24/05
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202617:15
-
Đã kết thúc
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [4-3]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.96O 3
1.00U 3
0.871
1.92X
4.052
3.55Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.88O 1.25
0.91U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Ajax vs FC Utrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
AFC Ajax vs FC Utrecht: Diễn biến chính
-
54'Sean Steur
Jorthy Mokio0-0 -
60'0-0Sebastien Haller
Artem Stepanov -
61'0-0Nick Viergever
Mike Eerdhuijzen -
70'0-0Adrian Blake
Jesper Karlsson -
73'0-0Rafik el Arguioui
Siebe Horemans -
78'Maher Carrizo
Steven Berghuis0-0 -
78'Wout Weghorst
Kasper Dolberg0-0 -
85'Ko Itakura
Youri Regeer0-0 -
90'0-0Rafik el Arguioui
-
95'Takehiro Tomiyasu
Youri Baas0-0 -
96'Davy Klaassen (Assist:Takehiro Tomiyasu)
1-0 -
98'1-0Angel Alarcon
Yoann Cathline -
106'1-1
Gjivai Zechiel -
107'Wout Weghorst1-1
-
120'Davy Klaassen1-1
-
AFC Ajax vs FC Utrecht: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Ajax4-3-3FC Utrecht4-2-3-126Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa15Youri Baas30Aaron Bouwman3Anton Gaaei18Davy Klaassen24Jorthy Mokio6Youri Regeer11Mika Godts9Kasper Dolberg23Steven Berghuis18Artem Stepanov10Yoann Cathline20Dani De Wit11Jesper Karlsson2Siebe Horemans21Gjivai Zechiel23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen3Mike van der Hoorn44Mike Eerdhuijzen16Souffian El Karouani1Vasilios Barkas
- Đội hình dự bị
-
48Sean Steur7Maher Carrizo25Wout Weghorst4Ko Itakura32Takehiro Tomiyasu52Paul Reverson58Valentijn van der Velde45Ryan van de Pavert50Marvin Muzungu10Oscar Gloukh43Rayane Bounida19Don-Angelo KonaduSebastien Haller 91Nick Viergever 24Adrian Blake 15Rafik el Arguioui 43Angel Alarcon 77Michael Brouwer 25Kevin Gadellaa 33Neal Viereck 53Emeka Adiele 5Per Kloosterboer 57David Mina 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice SteijnRon Jans
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
AFC Ajax vs FC Utrecht: Số liệu thống kê
-
AFC AjaxFC Utrecht
-
24Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
7Phạt góc3
-
-
1Corners (Overtime)1
-
-
17Sút Phạt16
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
2Yellow card (Overtime)0
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
3Cứu thua7
-
-
22Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách11
-
-
39Long pass34
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
7Successful center5
-
-
1Offside (Overtime)0
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
3Woodwork0
-
-
7Cản sút1
-
-
16Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn9
-
-
21Ném biên14
-
-
714Số đường chuyền419
-
-
86%Chuyền chính xác77%
-
-
160Pha tấn công91
-
-
82Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
14Shots Inside Box9
-
-
10Shots Outside Box3
-
-
68Duels Won65
-
-
1.47Expected Goals0.96
-
-
1.47xG Non Penalty0.96
-
-
1.4xGOT0.57
-
-
37Touches In Opposition Box26
-
-
33Accurate Crosses15
-
-
44Ground Duels Won44
-
-
24Aerial Duels Won21
-
-
16Clearances37
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

