Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Koln vs Heidenheimer, 22h30 ngày 10/5

Bundesliga 2025-2026: FC Koln vs Heidenheimer

  • Giải đấu: Bundesliga
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 10/5/2026 22:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC Koln vs Heidenheimer trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Koln vs Heidenheimer

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Koln vs Heidenheimer: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Koln vs Heidenheimer: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Bundesliga 3 0 2 1
Hạng 2 Đức 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Koln vs Heidenheimer: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Koln (sân nhà) 2 0 2 0
FC Koln (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Koln thắng
Bại: là số trận FC Koln thua

BXH Vòng Bảng Bundesliga mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC KolnHeidenheimer trên Bảng xếp hạng của Bundesliga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Bundesliga 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 33 27 5 1 117 35 82 86 T T T T H T
2 Borussia Dortmund 33 21 7 5 68 34 34 70 T B B T B T
3 RB Leipzig 33 20 5 8 65 43 22 65 T T T T B T
4 VfB Stuttgart 33 18 7 8 69 47 22 61 B T B H H T
5 TSG Hoffenheim 33 18 7 8 65 48 17 61 B H T T H T
6 Bayer Leverkusen 33 17 7 9 67 46 21 58 T T B T T B
7 SC Freiburg 33 12 8 13 47 56 -9 44 B T T B H B
8 Eintracht Frankfurt 33 11 10 12 59 63 -4 43 H T B H B B
9 Augsburg 33 12 7 14 45 57 -12 43 H H T H T T
10 FSV Mainz 05 32 9 10 13 41 50 -9 37 T T B H B T
11 Hamburger SV 33 9 10 14 39 53 -14 37 H B B B T T
12 Borussia Monchengladbach 33 8 11 14 38 53 -15 35 H B H H T B
13 Union Berlin 32 8 9 15 37 57 -20 33 B H B B B H
14 FC Koln 32 7 11 14 47 55 -8 32 H H T H B H
15 Werder Bremen 33 8 8 17 37 58 -21 32 B B T H B B
16 VfL Wolfsburg 33 6 8 19 42 68 -26 26 B B T H H B
17 St. Pauli 33 6 8 19 28 57 -29 26 H B H B B B
18 Heidenheimer 32 5 8 19 38 69 -31 23 H H T B T H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: