Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nykobing FC vs Bronshoj, 19h00 ngày 03/5
Kết quả Nykobing FC vs Bronshoj
Đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj
Phong độ Nykobing FC gần đây
Phong độ Bronshoj gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: Nykobing FC vs Bronshoj
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 03/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj trước đây
-
08/11/2025Bronshoj0 - 2Nykobing FC0 - 0W
-
23/08/2025Nykobing FC0 - 0Bronshoj0 - 0D
-
22/02/2024Bronshoj2 - 2Nykobing FC2 - 0D
-
22/07/2023Bronshoj0 - 2Nykobing FC0 - 0W
-
23/01/2016Bronshoj3 - 0Nykobing FC3 - 0L
-
29/05/2021Bronshoj2 - 0Nykobing FC1 - 0L
-
26/09/2020Nykobing FC6 - 3Bronshoj3 - 1W
-
07/05/2016Bronshoj1 - 1Nykobing FC0 - 1D
-
03/04/2016Nykobing FC6 - 2Bronshoj2 - 1W
-
13/05/2010Nykobing FC0 - 1Bronshoj0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj
- Thống kê lịch sử đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đan Mạch | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nykobing FC vs Bronshoj: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nykobing FC (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Nykobing FC (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nykobing FC thắng
Bại: là số trận Nykobing FC thua
Thắng: là số trận Nykobing FC thắng
Bại: là số trận Nykobing FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nykobing FC và Bronshoj trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 44 | T T T T |
| 2 | BK Frem | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 34 | T T B B |
| 3 | Nr. sundby | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 31 | T H T B |
| 4 | Vegar | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 29 | B B T B |
| 5 | Odder IGF | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 25 | B H B T |
| 6 | IF Lyseng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 13 | -9 | 20 | B B B T |
Cập nhật:
