Kết quả Huima/Urho vs VPS Vaasa-J, 20h00 ngày 25/04
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.5
0.35U 2.5
1.901
2.11X
3.752
2.65Hiệp 1+0
0.93-0
0.88O 1.5
1.03U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Huima/Urho vs VPS Vaasa-J
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 2
-
Huima/Urho vs VPS Vaasa-J: Diễn biến chính
-
10'0-1
Lenni Autio -
15'Jonne Porkka0-1
-
26'Konsta Lampila
1-1 -
32'1-1Veeti Mantymaki
-
41'Konsta Lampila
2-1 -
51'Miska Verkko
3-1 -
58'Santeri Suutari3-1
-
62'Lennart Voikar3-1
-
70'Matti Liimatainen
4-1 -
74'4-2
Veeti Mantymaki -
77'Jonne Porkka4-2
-
83'4-3
Akon Kuek -
88'4-4
Akon Kuek
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Huima/Urho vs VPS Vaasa-J: Số liệu thống kê
-
Huima/UrhoVPS Vaasa-J
-
14Tổng cú sút25
-
-
9Sút trúng cầu môn13
-
-
4Phạt góc9
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
70Pha tấn công113
-
-
37Tấn công nguy hiểm72
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

